Vilzing vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 3-2 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 3, hòa 1, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- LDLWW FC Bayern München II
- 18' 0-1 D. Segbé-Azankpo
- 20' 0-2 L. Copado
- 45' A. Jünger 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ T. Kordick ▼ L. Chrubasik
- 48' A. Jünger 2-2
- 71' ▲ M. Scholze ▼ D. Berisha
- 71' ▲ M. Vinlöf ▼ Y. Aitamer
- 71' J. Müller 3-2
- 86' ▲ Martin Tiefenbrunner ▼ M. Pledl
- 90'+4 ▲ B. Fischer ▼ A. Jünger
- 90'+1 ▲ F. Wendl ▼ J. Müller
- 90'+4 ▲ D. Jonathans ▼ A. Brückner
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Pütz
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 21T. Hoch
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 10J. Müller ▼ 90'
- 26L. Chrubasik ▼ 46'
- 18M. Pledl ▼ 86'
- 20C. Kufner
- 9A. Jünger ▼ 90'
Dự bị 9
- 11T. Kordick ▲ 46'
- 40Martin Tiefenbrunner ▲ 86'
- 7B. Fischer ▲ 90'
- 23F. Wendl ▲ 90'
- 12L. Nemmer
- 17F. Trettenbach
- 19F. Brunner
- 22M. Kauschinger
- 33S. Weber
- 1T. Hülsmann
- 26S. Breitkreuz
- 15A. Brückner ▼ 90'
- 36T. Buchmann
- 17Y. Aitamer ▼ 71'
- 13F. Krätzig
- 6A. Pavlović
- 8L. Zvonarek
- 34D. Segbé-Azankpo
- 11D. Berisha ▼ 71'
- 9L. Copado
Dự bị 8
- 2M. Scholze ▲ 71'
- 3M. Vinlöf ▲ 71'
- 27D. Jonathans ▲ 90'
- 12B. Wimmer
- 14T. Fukui
- 16L. Denk
- 18B. Ballis
- 19D. Dell'Erba
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
130Ghi được77
54Thủng lưới53
2.89Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai28