FC Bayern München II vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 1-1 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 4, hòa 1, Vilzing thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- WLLWD Vilzing
- 27' ▲ J. Goß ▼ J. Müller
- 41' 0-1 L. Dotzler
- HT0-1
- 46' ▲ S. Unsöld ▼ M. Sadat
- 66' ▲ J. Kusi-Asare ▼ L. Denk
- 66' ▲ Y. Nasrawe ▼ A. Ličina
- 66' ▲ K. Rüger ▼ M. Wagner
- 67' ▲ B. Fischer ▼ S. Sedlaczek
- 87' S. Unsöld 1-1
- 90'+3 ▲ V. Ketzer ▼ A. Jünger
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Pavlešić
- 5S. Breitkreuz
- 6L. Denk ▼ 66'
- 3D. Dell'Erba
- 2A. Aznou
- 4G. Dettoni
- 10T. Kern
- 11N. Aséko Nkili
- 8A. Ličina ▼ 66'
- 9M. Wagner ▼ 66'
- 7M. Sadat ▼ 46'
Dự bị 8
- 19S. Unsöld ▲ 46'
- 17J. Kusi-Asare ▲ 66'
- 16Y. Nasrawe ▲ 66'
- 12K. Rüger ▲ 66'
- 15G. Marušić
- 18H. Heilmair
- 14P. Scholl
- 13T. Binder
- 1M. Pütz
- 24F. Weber
- 40M. Tiefenbrunner
- 6N. Dantscher
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 10J. Müller ▼ 27'
- 14J. Gottmeier
- 8S. Sedlaczek ▼ 67'
- 27L. Dotzler
- 9A. Jünger ▼ 90'
Dự bị 8
- 19J. Goß ▲ 27'
- 7B. Fischer ▲ 67'
- 23V. Ketzer ▲ 90'
- 11T. Kordick
- 21T. Hoch
- 22L. Bezjak
- 28E. Özbay
- 33S. Weber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
82Ghi được77
58Thủng lưới62
2.05Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai39