Hankofen-Hailing
3 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
Wacker Burghausen

Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen

Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 3-5 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 0, hòa 1, Wacker Burghausen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
Sân vận động
Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
Phong độ
DWWWD Hankofen-Hailing
DLLLW Wacker Burghausen
  1. 5' 0-1 D. Ade
  2. 9' A. Wagner 1-1
  3. 39' T. Lermer 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' C. Bibaku M. Lema
  6. 46' D. Bareš A. Spitzer
  7. 46' N. Agbaje N. Doll
  8. 46' 2-2 D. Bareš
  9. 52' 2-3 C. Bibaku
  10. 63' V. Harlander V. Ketzer
  11. 63' F. Sommersberger S. Pex
  12. 66' 2-4 D. Ade
  13. 69' 2-5 F. Bachschmid
  14. 72' T. Lermer11m 3-5
  15. 77' M. Sommerauer A. Andreichyk
  16. 82' B. Schwarzensteiner B. Wagner
  17. 83' M. Dinkler D. Ade
  18. 85' T. Richter
  19. 88' J. Hoffmann T. Lermer
  20. FT3-5

Đội hình

Hankofen-Hailing HLV: H. Ketterl
  1. 21S. Maier
  2. 16C. Laimer
  3. 11D. Rabanter
  4. 4D. Schneider
  5. 31T. Beck
  6. 23V. Ketzer ▼ 63'
  7. 8S. Pex ▼ 63'
  8. 10T. Richter
  9. 12B. Wagner ▼ 82'
  10. 22T. Lermer ▼ 88'
  11. 87A. Wagner

Dự bị 9

  1. 9V. Harlander ▲ 63'
  2. 7F. Sommersberger ▲ 63'
  3. 3B. Schwarzensteiner ▲ 82'
  4. 29J. Hoffmann ▲ 88'
  5. 1M. Petermann
  6. 6M. Lummer
  7. 18B. Gänger
  8. 27L. Stockinger
  9. 30A. Shalaj
Wacker Burghausen HLV: M. Kostner
  1. 1M. Schöller
  2. 31C. Schulz
  3. 17A. Spitzer ▼ 46'
  4. 4J. Maljojoki
  5. 34L. Walchhütter
  6. 6F. Bachschmid
  7. 32D. Ade ▼ 83'
  8. 29N. Doll ▼ 46'
  9. 22A. Andreichyk ▼ 77'
  10. 7A. Gordok
  11. 9M. Lema ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10C. Bibaku ▲ 46'
  2. 19D. Bareš ▲ 46'
  3. 27N. Agbaje ▲ 46'
  4. 35M. Sommerauer ▲ 77'
  5. 14M. Dinkler ▲ 83'
  6. 8F. Ilić
  7. 20L. Adamhuber
  8. 23T. Duxner
  9. 40J. Bartl

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
37Ghi được78
77Thủng lưới60
1.03Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu