Wacker Burghausen vs Hankofen-Hailing
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 1-0 Hankofen-Hailing tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 5, hòa 1, Hankofen-Hailing thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Trọng tài
- T. Ehrnsperger
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DWWWD Hankofen-Hailing
- 10' J. Läubli 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ L. Beckenbauer ▼ M. Lukić
- 64' ▲ F. Sommersberger ▼ D. Vogl
- 64' ▲ S. Pex ▼ B. Wagner
- 68' ▲ E. Hyseni ▼ A. Trogrančić
- 83' ▲ V. Dobruna ▼ D. Hofer
- 85' L. Mrozek
- 85' L. Mrozek
- 90'+4 ▲ D. Lukic ▼ T. Winklbauer
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Schöller
- 5V. Miftaraj
- 29M. Lukić ▼ 63'
- 8J. Läubli
- 4Y. Scholz
- 30M. Reiter
- 14A. Trogrančić ▼ 68'
- 6F. Bachschmid
- 33A. Bošnjak
- 21T. Winklbauer ▼ 90'
- 10K. Sigl
Dự bị 7
- 15L. Beckenbauer ▲ 63'
- 18E. Hyseni ▲ 68'
- 39D. Lukic ▲ 90'
- 20A. Kryeziu
- 37F. Stapfer
- 2T. Duxner
- 27E. Salispahic
- 21S. Maier
- 3L. Mrozek
- 2J. Blümel
- 18B. Gänger
- 14T. Sokol
- 31T. Beck
- 17D. Hofer ▼ 83'
- 12B. Wagner ▼ 64'
- 22T. Lermer
- 20D. Vogl ▼ 64'
- 87A. Wagner
Dự bị 9
- 7F. Sommersberger ▲ 64'
- 8S. Pex ▲ 64'
- 9V. Dobruna ▲ 83'
- 1A. Serowiec
- 11D. Rabanter
- 16C. Laimer
- 23D. Hanninger
- 24A. Sigl
- 27V. Ketzer
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
73Ghi được52
54Thủng lưới91
1.62Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai27