Hankofen-Hailing
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wacker Burghausen

Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen

Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 0-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 0, hòa 1, Wacker Burghausen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 35
Sân vận động
Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
Trọng tài
M. Steigerwald
Phong độ
DWWWD Hankofen-Hailing
DLLLW Wacker Burghausen
  1. 29' 0-1 V. Miftaraj
  2. HT0-1
  3. 54' V. Ketzer B. Wagner
  4. 58' K. Sigl F. Bachschmid
  5. 65' T. Sokol D. Rabanter
  6. 67' V. Dobruna F. Sommersberger
  7. 84' L. Mrozek D. Hofer
  8. 84' A. Sigl A. Wagner
  9. 86' A. Cisse T. Winklbauer
  10. 90'+2 E. Hyseni J. Djayo
  11. FT0-1

Đội hình

Hankofen-Hailing HLV: H. Ketterl
  1. 21S. Maier
  2. 2J. Blümel
  3. 4E. Härtl
  4. 16C. Laimer
  5. 11D. Rabanter ▼ 65'
  6. 31T. Beck
  7. 17D. Hofer ▼ 84'
  8. 12B. Wagner ▼ 54'
  9. 7F. Sommersberger ▼ 67'
  10. 20D. Vogl
  11. 87A. Wagner ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 27V. Ketzer ▲ 54'
  2. 14T. Sokol ▲ 65'
  3. 9V. Dobruna ▲ 67'
  4. 3L. Mrozek ▲ 84'
  5. 24A. Sigl ▲ 84'
  6. 1A. Serowiec
  7. 19J. Vogl
  8. 25S. Thanner
Wacker Burghausen HLV: H. Sigurðsson
  1. 1M. Schöller
  2. 31C. Schulz
  3. 5V. Miftaraj
  4. 8J. Läubli
  5. 4Y. Scholz
  6. 23D. Ade
  7. 30M. Reiter
  8. 6F. Bachschmid ▼ 58'
  9. 33A. Bošnjak
  10. 21T. Winklbauer ▼ 86'
  11. 28J. Djayo ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 10K. Sigl ▲ 58'
  2. 9A. Cisse ▲ 86'
  3. 18E. Hyseni ▲ 90'
  4. 7D. Schmutz
  5. 13Y. Scintu
  6. 14A. Trogrančić
  7. 22A. Andreychyk
  8. 37F. Stapfer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
52Ghi được73
91Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu