Wacker Burghausen vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 0-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 4, hòa 3, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DDLLW Aubstadt
- HT0-0
- 54' ▲ M. Volkmuth ▼ J. Trunk
- 62' ▲ N. Agbaje ▼ M. Lema
- 65' ▲ S. Sturm ▼ T. Pitter
- 70' ▲ A. Andreichyk ▼ S. Malinowski
- 71' ▲ C. Bibaku ▼ F. Ilić
- 79' ▲ L. Walchhütter ▼ A. Gordok
- 80' ▲ P. Schmidt ▼ M. Weiß
- 89' ▲ A. Spitzer ▼ N. Doll
- 90'+1 ▲ L. Mrozek ▼ T. Hüttl
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer
- 5V. Mareš
- 18T. Hofbauer
- 4J. Maljojoki
- 6F. Bachschmid
- 29N. Doll ▼ 89'
- 8F. Ilić ▼ 71'
- 7A. Gordok ▼ 79'
- 9M. Lema ▼ 62'
- 26S. Malinowski ▼ 70'
Dự bị 9
- 27N. Agbaje ▲ 62'
- 22A. Andreichyk ▲ 70'
- 10C. Bibaku ▲ 71'
- 34L. Walchhütter ▲ 79'
- 17A. Spitzer ▲ 89'
- 20L. Adamhuber
- 23T. Duxner
- 31C. Schulz
- 40J. Bartl
- 1M. Böhnke
- 17J. Trunk ▼ 54'
- 7L. Hemmerich
- 3T. Hüttl ▼ 90'
- 31L. Heinze
- 10T. Pitter ▼ 65'
- 16S. Behr
- 18M. Weiß ▼ 80'
- 29M. Nickel
- 20P. Moll
- 30Loris Maier
Dự bị 9
- 6M. Volkmuth ▲ 54'
- 11S. Sturm ▲ 65'
- 27P. Schmidt ▲ 80'
- 2L. Mrozek ▲ 90'
- 5J. Reichenbach
- 19M. Eckstein
- 28V. Vertiei
- 32M. Stahl
- 36P. Scheurer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
78Ghi được59
60Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai27