Wacker Burghausen vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 0-3 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 4, hòa 3, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Trọng tài
- A. Hummel
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DDLLW Aubstadt
- 10' 0-1 I. Feser
- HT0-1
- 46' ▲ L. Schlosser ▼ S. Ammari
- 59' 0-2 I. Feser
- 72' ▲ P. Walter ▼ J. Läubli
- 72' ▲ A. Trogrančić ▼ L. Mazagg
- 80' ▲ M. Schebak ▼ P. Hofmann
- 80' ▲ J. Endres ▼ B. Schönwiesner
- 83' ▲ J. Trunk ▼ M. Volkmuth
- 83' ▲ R. Kikuchi ▼ C. Schulz
- 83' ▲ M. Lukić ▼ C. Maier
- 85' 0-3 J. Endres
- 90' ▲ P. Harlaß ▼ L. Heinze
- 90' ▲ S. Behr ▼ M. Dellinger
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz ▼ 83'
- 22A. Scheidl
- 21L. Mazagg ▼ 72'
- 15J. Läubli ▼ 72'
- 23D. Ade
- 20N. Agbaje
- 6F. Bachschmid
- 10S. Ammari ▼ 46'
- 33A. Bošnjak
- 17C. Maier ▼ 83'
Dự bị 7
- 9L. Schlosser ▲ 46'
- 4P. Walter ▲ 72'
- 14A. Trogrančić ▲ 72'
- 29M. Lukić ▲ 83'
- 27R. Kikuchi ▲ 83'
- 37F. Stapfer
- 18S. Kessler
- 20L. Wenzel
- 4C. Köttler
- 23I. Feser
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze ▼ 90'
- 29B. Schönwiesner ▼ 80'
- 24B. Müller
- 19M. Dellinger ▼ 90'
- 6M. Volkmuth ▼ 83'
- 22P. Hofmann ▼ 80'
- 11L. Langhans
Dự bị 7
- 27M. Schebak ▲ 80'
- 33J. Endres ▲ 80'
- 17J. Trunk ▲ 83'
- 16S. Behr ▲ 90'
- 30P. Harlaß ▲ 90'
- 1J. Schneider
- 37C. Bieber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
92Ghi được76
60Thủng lưới46
2.3Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai40