Wacker Burghausen vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 4-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 4, hòa 3, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Trọng tài
- T. Wittmann
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DDLLW Aubstadt
- 25' K. Sigl 1-0
- 37' T. Winklbauer 2-0
- 41' T. Winklbauer 3-0
- 43' ▲ C. Köttler ▼ S. Behr
- HT3-0
- 60' ▲ M. Sommerauer ▼ J. Läubli
- 70' ▲ L. Beckenbauer ▼ F. Bachschmid
- 70' ▲ T. Kunert ▼ J. Trunk
- 70' ▲ P. Hofmann ▼ T. Pitter
- 71' ▲ M. Nickel ▼ C. Bieber
- 77' ▲ A. Kryeziu ▼ T. Winklbauer
- 80' ▲ A. Trogrančić ▼ E. Hyseni
- 83' ▲ M. Volkmuth ▼ B. Müller
- 84' A. Bošnjak 4-0
- 85' ▲ M. Lukić ▼ A. Bošnjak
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 5V. Miftaraj
- 8J. Läubli ▼ 60'
- 4Y. Scholz
- 30M. Reiter
- 6F. Bachschmid ▼ 70'
- 33A. Bošnjak ▼ 85'
- 21T. Winklbauer ▼ 77'
- 18E. Hyseni ▼ 80'
- 10K. Sigl
Dự bị 7
- 35M. Sommerauer ▲ 60'
- 15L. Beckenbauer ▲ 70'
- 20A. Kryeziu ▲ 77'
- 14A. Trogrančić ▲ 80'
- 29M. Lukić ▲ 85'
- 37F. Stapfer
- 39D. Lukic
- 20L. Wenzel
- 17J. Trunk ▼ 70'
- 3T. Hüttl
- 24B. Müller ▼ 83'
- 10T. Pitter ▼ 70'
- 16S. Behr ▼ 43'
- 28N. Piwernetz
- 37C. Bieber ▼ 71'
- 27M. Schebak
- 33J. Endres
- 11L. Langhans
Dự bị 9
- 4C. Köttler ▲ 43'
- 7T. Kunert ▲ 70'
- 22P. Hofmann ▲ 70'
- 29M. Nickel ▲ 71'
- 6M. Volkmuth ▲ 83'
- 1J. Schneider
- 5J. Fippl
- 9A. Rumpel
- 23I. Feser
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
73Ghi được79
54Thủng lưới68
1.62Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai39