Augsburg II vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 2-3 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 2, hòa 3, Wacker Burghausen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWWDL Augsburg II
- DLLLW Wacker Burghausen
- 9' D. Hausmann 1-0
- 18' 1-1 N. Doll
- 33' 1-2 N. Doll11m
- HT1-2
- 56' ▲ J. Cabrera ▼ C. Kresin
- 65' ▲ L. Aigner ▼ T. Horn
- 69' 1-3 A. Andreichyk
- 72' ▲ N. Müller ▼ D. Hausmann
- 74' ▲ M. Lema ▼ S. Malinowski
- 76' ▲ N. Agbaje ▼ N. Doll
- 81' ▲ A. Spitzer ▼ M. Sommerauer
- 81' L. Ehrlich 2-3
- 85' ▲ A. Gordok ▼ D. Ade
- 90'+6 N. Rasoulinia
- 90'+6 N. Rasoulinia
- 90'+4 ▲ F. Heinze ▼ J. Bell
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Jäger
- 27N. Rasoulinia
- 2J. Bell ▼ 90'
- 18T. Horn ▼ 65'
- 28H. Hofgärtner
- 7M. Okugawa
- 25S. Mühlbauer
- 30D. Hausmann ▼ 72'
- 9L. Ehrlich
- 23C. Kresin ▼ 56'
- 21F. Bleicher
Dự bị 6
- 10J. Cabrera ▲ 56'
- 19L. Aigner ▲ 65'
- 31N. Müller ▲ 72'
- 20F. Heinze ▲ 90'
- 22T. Nagel
- 13L. Stegmiller
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer ▼ 81'
- 31C. Schulz
- 18T. Hofbauer
- 4J. Maljojoki
- 34L. Walchhütter
- 6F. Bachschmid
- 32D. Ade ▼ 85'
- 29N. Doll ▼ 76'
- 22A. Andreichyk
- 26S. Malinowski ▼ 74'
Dự bị 9
- 9M. Lema ▲ 74'
- 27N. Agbaje ▲ 76'
- 17A. Spitzer ▲ 81'
- 7A. Gordok ▲ 85'
- 2F. Obermaier
- 3A. Fambo
- 28S. Dengel
- 40J. Bartl
- 14M. Dinkler
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
79Ghi được78
70Thủng lưới60
1.98Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai40