Wacker Burghausen vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 4-1 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 5, hòa 3, Augsburg II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 34
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DWWDL Augsburg II
- 5' M. Lema 1-0
- 22' F. Bachschmid 2-0
- 29' ▲ A. Japaur ▼ R. Ivelj
- 37' M. Lema 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Mühlbauer ▼ D. Haimerl
- 57' 3-1 A. Japaur
- 59' ▲ A. Fambo ▼ A. Spitzer
- 62' ▲ T. Duxner ▼ S. Malinowski
- 65' ▲ T. Winklbauer ▼ A. Bošnjak
- 70' ▲ K. Sigl ▼ A. Andreichyk
- 77' ▲ T. Horn ▼ H. Rathgeber
- 84' ▲ A. Pavlović ▼ M. Lema
- 84' ▲ F. Gebert ▼ J. Cabrera
- 88' T. Winklbauer 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 17A. Spitzer ▼ 59'
- 15M. Spitzer
- 4J. Maljojoki
- 5V. Miftaraj
- 9M. Lema ▼ 84'
- 22A. Andreichyk ▼ 70'
- 6F. Bachschmid
- 33A. Bošnjak ▼ 65'
- 26S. Malinowski ▼ 62'
Dự bị 7
- 3A. Fambo ▲ 59'
- 23T. Duxner ▲ 62'
- 21T. Winklbauer ▲ 65'
- 10K. Sigl ▲ 70'
- 24A. Pavlović ▲ 84'
- 27E. Salispahic
- 37B. Broghammer
- 12T. Jäger
- 5D. Haimerl ▼ 46'
- 13K. Taseski
- 27N. Rasoulinia
- 2J. Bell
- 17F. Heinze
- 8M. Kaube
- 28H. Hofgärtner
- 10J. Cabrera ▼ 84'
- 20H. Rathgeber ▼ 77'
- 7R. Ivelj ▼ 29'
Dự bị 9
- 11A. Japaur ▲ 29'
- 25S. Mühlbauer ▲ 46'
- 18T. Horn ▲ 77'
- 23F. Gebert ▲ 84'
- 9L. Ehrlich
- 19L. Aigner
- 22P. Sander
- 15A. Keereerom
- 29L. Rachinger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
66Ghi được72
54Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32