Augsburg II vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 3-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 2, hòa 3, Wacker Burghausen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 17
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWWDL Augsburg II
- DLLLW Wacker Burghausen
- 15' D. Hausmann 1-0
- 22' 1-1 D. Degerphản lưới
- 39' M. Kaube 2-1
- HT2-1
- 51' L. Aigner 3-1
- 55' ▲ A. Bazdrigiannis ▼ K. Sigl
- 55' ▲ S. Malinowski ▼ A. Andreychyk
- 60' ▲ L. Schmitzberger ▼ M. Spitzer
- 60' ▲ E. Salispahic ▼ D. Schmutz
- 68' ▲ J. Cabrera ▼ D. Hausmann
- 79' ▲ K. Taseski ▼ M. Kömür
- 82' ▲ J. Prodanović ▼ M. Kaube
- 84' ▲ L. Ehrlich ▼ A. Japaur
- 89' ▲ N. Rasoulinia ▼ A. Zehnter
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Łubik
- 19L. Aigner
- 5D. Haimerl
- 23A. Zehnter ▼ 89'
- 2J. Bell
- 8M. Kaube ▼ 82'
- 28H. Hofgärtner
- 21D. Deger
- 7M. Kömür ▼ 79'
- 30D. Hausmann ▼ 68'
- 11A. Japaur ▼ 84'
Dự bị 9
- 10J. Cabrera ▲ 68'
- 13K. Taseski ▲ 79'
- 17J. Prodanović ▲ 82'
- 9L. Ehrlich ▲ 84'
- 27N. Rasoulinia ▲ 89'
- 4R. Reinelt
- 12A. Kenjar
- 20H. Rathgeber
- 15F. Gebert
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 15M. Spitzer ▼ 60'
- 4J. Maljojoki
- 5V. Miftaraj
- 7D. Schmutz ▼ 60'
- 32D. Ade
- 10K. Sigl ▼ 55'
- 22A. Andreychyk ▼ 55'
- 6F. Bachschmid
- 33A. Bošnjak
Dự bị 7
- 29A. Bazdrigiannis ▲ 55'
- 9S. Malinowski ▲ 55'
- 20L. Schmitzberger ▲ 60'
- 27E. Salispahic ▲ 60'
- 17A. Spitzer
- 23T. Duxner
- 30J. Hille
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
72Ghi được66
58Thủng lưới54
1.71Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32