Buchbach vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 4-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 1, Bayreuth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 18
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- LLDLL Bayreuth
- 18' S. Hingerl 1-0
- 31' T. Heiland 2-0
- 37' K. Hingerl 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Brinkmann ▼ L. Zech
- 46' ▲ Y. Frey ▼ M. Zietsch
- 46' ▲ P. Görtler ▼ M. Götz
- 61' ▲ F. Heim ▼ M. Stefandl
- 68' ▲ A. Hirtlreiter ▼ A. Gashi
- 70' 3-1 P. Walterphản lưới
- 72' ▲ J. George ▼ J. Kehl
- 74' ▲ R. Tavra ▼ T. Heiland
- 79' ▲ F. Celani ▼ T. Sztaf
- 80' A. Hirtlreiter 4-1
- 81' ▲ P. Scheder ▼ C. Fenninger
- 84' ▲ B. Orth ▼ T. Stoßberger
- FT4-1
Đội hình
- 1L. Zech ▼ 46'
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 16S. Bahar
- 34A. Gashi ▼ 68'
- 15T. Heiland ▼ 74'
- 23D. Muteba
- 13M. Mattera
- 19S. Hingerl
- 11T. Stoßberger ▼ 84'
- 28T. Sztaf ▼ 79'
Dự bị 9
- 21M. Brinkmann ▲ 46'
- 17A. Hirtlreiter ▲ 68'
- 5R. Tavra ▲ 74'
- 10F. Celani ▲ 79'
- 22B. Orth ▲ 84'
- 4M. Manghofer
- 9S. Ammari
- 25N. Mackic
- 30D. Gaedke
- 1L. Zahaczewski
- 21T. Weber
- 2J. Kehl ▼ 72'
- 20B. Potalov
- 5E. Schwarz
- 25E. Zejnullahu
- 16M. Zietsch ▼ 46'
- 27M. Götz ▼ 46'
- 9C. Fenninger ▼ 81'
- 11M. Stefandl ▼ 61'
- 29J. Graf
Dự bị 9
- 17Y. Frey ▲ 46'
- 19P. Görtler ▲ 46'
- 7F. Heim ▲ 61'
- 10J. George ▲ 72'
- 8P. Scheder ▲ 81'
- 13L. Eberle
- 22M. Nöske
- 23O. Schubert
- 37N. Lauckner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
78Ghi được75
51Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37