Bayreuth vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 2-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 3, hòa 1, Buchbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 1
- Sân vận động
- Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
- Phong độ
- LLDLL Bayreuth
- WDWWW Buchbach
- 11' J. George 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mattera ▼ B. Orth
- 59' ▲ E. Zejnullahu ▼ Y. Frey
- 63' ▲ F. Heim ▼ M. Stefandl
- 63' ▲ T. Stoßberger ▼ T. Sztaf
- 63' ▲ D. Gaedke ▼ S. Ammari
- 74' ▲ P. Scheder ▼ J. George
- 75' ▲ A. Hirtlreiter ▼ L. Ramstetter
- 83' ▲ P. Görtler ▼ C. Fenninger
- 83' ▲ M. Manghofer ▼ S. Hingerl
- 85' P. Görtler 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Zahaczewski
- 21T. Weber
- 3D. Lippert
- 2J. Kehl
- 5E. Schwarz
- 16M. Zietsch
- 17Y. Frey▼ 59'
- 10J. George▼ 74'
- 9C. Fenninger▼ 83'
- 11M. Stefandl▼ 63'
- 29J. Graf
Dự bị 9
- 25E. Zejnullahu▲ 59'
- 7F. Heim▲ 63'
- 8P. Scheder▲ 74'
- 19P. Görtler▲ 83'
- 13L. Eberle
- 20B. Potalov
- 22M. Nöske
- 31L. Peterson
- 28D. Ismail
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 22B. Orth▼ 46'
- 16S. Bahar
- 34A. Gashi
- 15T. Heiland
- 19S. Hingerl▼ 83'
- 20L. Ramstetter▼ 75'
- 9S. Ammari▼ 63'
- 28T. Sztaf▼ 63'
Dự bị 6
- 13M. Mattera▲ 46'
- 11T. Stoßberger▲ 63'
- 30D. Gaedke▲ 63'
- 17A. Hirtlreiter▲ 75'
- 4M. Manghofer▲ 83'
- 21M. Brinkmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
75Ghi được78
44Thủng lưới51
1.83Bàn thắng mỗi trận2
20Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai36