Buchbach vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 0-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 1, Bayreuth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- LLDLL Bayreuth
- 26' 0-1 F. Pirner
- 37' ▲ M. Stefandl ▼ F. Pirner
- HT0-1
- 63' ▲ D. Haubner ▼ V. Ketzer
- 64' ▲ T. Stoßberger ▼ A. Petrović
- 66' T. Steer
- 66' T. Steer
- 78' ▲ C. Brucia ▼ L. Schmit
- 81' ▲ A. Syhre ▼ J. Mintál
- 81' ▲ D. Ismail ▼ T. Latteier
- 86' ▲ L. Ramstetter ▼ S. Bahar
- 90'+6 ▲ P. Scheder ▼ M. Zietsch
- FT0-1
Đội hình
- 22F. Junghan
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 5L. Schmit▼ 78'
- 4M. Manghofer
- 29A. Petrović▼ 64'
- 15T. Heiland
- 16S. Bahar▼ 86'
- 9S. Ammari
- 10T. Steer
- 28T. Sztaf
Dự bị 7
- 11T. Stoßberger▲ 64'
- 17C. Brucia▲ 78'
- 20L. Ramstetter▲ 86'
- 1L. Zech
- 3S. Kampmann
- 7M. Vrenezi
- 25N. Mackic
- 37L. Petzold
- 5E. Schwarz
- 21T. Weber
- 2J. Kehl
- 4N. Moos
- 16M. Zietsch▼ 90'
- 6T. Latteier▼ 81'
- 7V. Ketzer▼ 63'
- 33F. Pirner▼ 37'
- 17J. Wieselsberger
- 9J. Mintál▼ 81'
Dự bị 9
- 11M. Stefandl▲ 37'
- 28D. Haubner▲ 63'
- 13A. Syhre▲ 81'
- 29D. Ismail▲ 81'
- 8P. Scheder▲ 90'
- 1L. Zahaczewski
- 3E. Heckmann
- 10J. Mbila
- 26K. Kaiser
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
52Ghi được45
70Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai18