Aubstadt vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 1-0 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 4, hòa 3, FC Schweinfurt 05 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 18
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Phong độ
- LWLLL Aubstadt
- WLLLL FC Schweinfurt 05
- HT0-0
- 46' ▲ N. Piwernetz ▼ K. Frisorger
- 51' M. Weiß 1-0
- 64' ▲ D. Angleberger ▼ M. Dellinger
- 64' ▲ P. Hofmann ▼ K. Fery
- 64' ▲ F. Bozesan ▼ M. Thomann
- 65' ▲ M. Grimm ▼ L. Hemmerich
- 81' ▲ N. Doktorczyk ▼ K. Böhnlein
- 90' ▲ S. Zander ▼ M. Weiß
- 90'+3 ▲ O. Degelman ▼ T. Pitter
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Böhnke
- 7L. Hemmerich ▼ 65'
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze
- 2L. Mrozek
- 10T. Pitter ▼ 90'
- 16S. Behr
- 18M. Weiß ▼ 90'
- 29M. Nickel
- 21A. Hătman
- 30Loris Maier
Dự bị 9
- 9M. Grimm ▲ 65'
- 11S. Zander ▲ 90'
- 22O. Degelman ▲ 90'
- 8T. Koch
- 19M. Eckstein
- 27N. Ott
- 28V. Vertiei
- 32M. Stahl
- 36P. Scheurer
- 31L. Schneller
- 8T. Meißner
- 4K. Frisorger ▼ 46'
- 18L. Trslic
- 13K. Böhnlein ▼ 81'
- 15K. Fery ▼ 64'
- 14M. Thomann ▼ 64'
- 33J. Endres
- 37S. Müller
- 10M. Dellinger ▼ 64'
- 7L. Langhans
Dự bị 9
- 19N. Piwernetz ▲ 46'
- 3D. Angleberger ▲ 64'
- 9P. Hofmann ▲ 64'
- 29F. Bozesan ▲ 64'
- 2N. Doktorczyk ▲ 81'
- 21L. Bausenwein
- 22T. Feulner
- 24N. Stephan
- 25E. Wehner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
59Ghi được99
57Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai46