FC Schweinfurt 05 vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 2-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 3, hòa 3, Aubstadt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 1
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- WWLLL FC Schweinfurt 05
- LLWLL Aubstadt
- HT0-0
- 46' ▲ P. Hofmann ▼ F. Bozesan
- 55' ▲ M. Weiß ▼ P. Scheurer
- 55' ▲ M. Grimm ▼ A. Hătman
- 58' S. Müller 1-0
- 71' ▲ M. Stahl ▼ M. Volkmuth
- 72' ▲ C. Braun ▼ T. Pitter
- 80' K. Frisorger 2-0
- 81' ▲ O. Degelman ▼ T. Hüttl
- 86' ▲ M. Wolf ▼ N. Piwernetz
- 87' ▲ D. Angleberger ▼ K. Böhnlein
- 90'+2 ▲ N. Doktorczyk ▼ L. Langhans
- 90' ▲ E. Wehner ▼ S. Müller
- FT2-0
Đội hình
- 31L. Schneller
- 4K. Frisorger
- 18L. Trslic
- 13K. Böhnlein ▼ 87'
- 15K. Fery
- 14M. Thomann
- 19N. Piwernetz ▼ 86'
- 37S. Müller ▼ 90'
- 10M. Dellinger
- 7L. Langhans ▼ 90'
- 29F. Bozesan ▼ 46'
Dự bị 9
- 9P. Hofmann ▲ 46'
- 5M. Wolf ▲ 86'
- 3D. Angleberger ▲ 87'
- 2N. Doktorczyk ▲ 90'
- 25E. Wehner ▲ 90'
- 22T. Feulner
- 24N. Stephan
- 36M. Einsiedler
- 33J. Endres
- 28V. Vertiei
- 17J. Trunk
- 7L. Hemmerich
- 3T. Hüttl ▼ 81'
- 2L. Mrozek
- 10T. Pitter ▼ 72'
- 16S. Behr
- 6M. Volkmuth ▼ 71'
- 36P. Scheurer ▼ 55'
- 29M. Nickel
- 21A. Hătman ▼ 55'
Dự bị 9
- 18M. Weiß ▲ 55'
- 9M. Grimm ▲ 55'
- 32M. Stahl ▲ 71'
- 15C. Braun ▲ 72'
- 22O. Degelman ▲ 81'
- 1M. Böhnke
- 19M. Eckstein
- 27N. Ott
- 8T. Koch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
99Ghi được59
55Thủng lưới57
2.25Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai27