FC Schweinfurt 05 vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 2-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 3, hòa 3, Aubstadt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 31
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- WWLLL FC Schweinfurt 05
- LLWLL Aubstadt
- 23' F. Bozesan 1-0
- 36' ▲ T. Berk-Aksu ▼ H. Anapak-Baka
- 36' ▲ M. Stahl ▼ A. Hatman
- HT1-0
- 46' ▲ M. Volkmuth ▼ S. Behr
- 46' ▲ M. Nickel ▼ M. Weiß
- 55' 1-1 M. Dellinger
- 58' ▲ T. Pitter ▼ P. Hofmann
- 62' ▲ S. Sturm ▼ E. Mahmuti
- 62' ▲ A. Jabiri ▼ E. Wehner
- 75' ▲ T. Feulner ▼ K. Fery
- 80' 1-2 M. Dellinger
- 84' ▲ J. Trunk ▼ M. Dellinger
- 86' ▲ A. Rumpel ▼ J. Landeck
- 90'+5 A. Jabiri 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 24N. Stephan
- 4K. Frisorger
- 18L. Trslic
- 35J. Landeck ▼ 86'
- 13K. Böhnlein
- 15K. Fery ▼ 75'
- 6E. Mahmuti ▼ 62'
- 25E. Wehner ▼ 62'
- 14D. N'gatie
- 10H. Anapak-Baka ▼ 36'
- 29F. Bozesan
Dự bị 8
- 11T. Berk-Aksu ▲ 36'
- 7S. Sturm ▲ 62'
- 27A. Jabiri ▲ 62'
- 22T. Feulner ▲ 75'
- 17A. Rumpel ▲ 86'
- 2N. Doktorczyk
- 33N. Henninger
- 36E. Zorn
- 34M. Weisbäcker
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze
- 20A. Kireski
- 14M. Thomann
- 16S. Behr ▼ 46'
- 18M. Weiß ▼ 46'
- 19M. Dellinger ▼ 84'
- 22P. Hofmann ▼ 58'
- 11L. Langhans
- 21A. Hatman ▼ 36'
Dự bị 9
- 32M. Stahl ▲ 36'
- 6M. Volkmuth ▲ 46'
- 29M. Nickel ▲ 46'
- 10T. Pitter ▲ 58'
- 17J. Trunk ▲ 84'
- 2L. Mrozek
- 4C. Köttler
- 28V. Vertiei
- 37C. Bieber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
58Ghi được79
73Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai37