Aubstadt
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayreuth

Aubstadt vs Bayreuth

Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 0-0 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 2, hòa 4, Bayreuth thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
Sân vận động
NGN-Arena, Aubstadt
Phong độ
DDLLW Aubstadt
LLDLL Bayreuth
  1. HT0-0
  2. 63' M. Stefandl M. Zietsch
  3. 66' T. Pitter M. Weiß
  4. 66' J. Trunk A. Hătman
  5. 72' J. George P. Scheder
  6. 77' O. Schubert L. Eberle
  7. 83' M. Götz J. Graf
  8. FT0-0

Đội hình

Aubstadt HLV: J. Grell
  1. 1M. Böhnke
  2. 7L. Hemmerich
  3. 3T. Hüttl
  4. 31L. Heinze
  5. 16S. Behr
  6. 18M. Weiß ▼ 66'
  7. 6M. Volkmuth
  8. 29M. Nickel
  9. 9M. Grimm
  10. 21A. Hătman ▼ 66'
  11. 30Loris Maier

Dự bị 8

  1. 10T. Pitter ▲ 66'
  2. 17J. Trunk ▲ 66'
  3. 2L. Mrozek
  4. 11S. Zander
  5. 22O. Degelman
  6. 27N. Ott
  7. 28V. Vertiei
  8. 32M. Stahl
Bayreuth HLV: L. Kling
  1. 1L. Zahaczewski
  2. 3D. Lippert
  3. 2J. Kehl
  4. 13L. Eberle ▼ 77'
  5. 5E. Schwarz
  6. 25E. Zejnullahu
  7. 30N. Andermatt
  8. 16M. Zietsch ▼ 63'
  9. 8P. Scheder ▼ 72'
  10. 7F. Heim
  11. 29J. Graf ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 11M. Stefandl ▲ 63'
  2. 10J. George ▲ 72'
  3. 23O. Schubert ▲ 77'
  4. 27M. Götz ▲ 83'
  5. 17Y. Frey
  6. 19P. Görtler
  7. 20B. Potalov
  8. 22M. Nöske
  9. 37N. Lauckner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
59Ghi được75
57Thủng lưới44
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu