Bayreuth vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 2-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 1, hòa 3, Aubstadt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
- Phong độ
- LLDLL Bayreuth
- DDLLW Aubstadt
- 35' 0-1 M. Nickel
- HT0-1
- 46' ▲ E. Heckmann ▼ J. Kehl
- 46' ▲ V. Ketzer ▼ D. Ismail
- 61' ▲ T. Pitter ▼ M. Schebak
- 61' ▲ L. Langhans ▼ P. Harlaß
- 68' ▲ J. Mintál ▼ D. Haubner
- 68' T. Latteier 1-1
- 70' ▲ J. Trunk ▼ M. Volkmuth
- 70' ▲ M. Dellinger ▼ L. Mrozek
- 71' E. Schwarz 2-1
- 75' ▲ C. Bieber ▼ L. Heinze
- 84' ▲ P. Scheder ▼ M. Stefandl
- 85' 2-2 M. Thomann
- 90'+6 ▲ F. Pirner ▼ J. George
- FT2-2
Đội hình
- 37L. Petzold
- 5E. Schwarz
- 2J. Kehl ▼ 46'
- 15J. George ▼ 90'
- 13A. Syhre
- 16M. Zietsch
- 6T. Latteier
- 17J. Wieselsberger
- 11M. Stefandl ▼ 84'
- 29D. Ismail ▼ 46'
- 28D. Haubner ▼ 68'
Dự bị 8
- 3E. Heckmann ▲ 46'
- 7V. Ketzer ▲ 46'
- 9J. Mintál ▲ 68'
- 8P. Scheder ▲ 84'
- 33F. Pirner ▲ 90'
- 1L. Zahaczewski
- 19K. Schwabe
- 22N. Gregorzewski
- 34M. Weisbäcker
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze ▼ 75'
- 2L. Mrozek ▼ 70'
- 20A. Kireski
- 14M. Thomann
- 30P. Harlaß ▼ 61'
- 24B. Müller
- 6M. Volkmuth ▼ 70'
- 27M. Schebak ▼ 61'
- 29M. Nickel
Dự bị 9
- 10T. Pitter ▲ 61'
- 11L. Langhans ▲ 61'
- 17J. Trunk ▲ 70'
- 19M. Dellinger ▲ 70'
- 37C. Bieber ▲ 75'
- 4C. Köttler
- 5L. Maric
- 16I. Feser
- 28V. Vertiei
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
45Ghi được79
45Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai37