Bayreuth
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Aubstadt

Bayreuth vs Aubstadt

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 2-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 3, hòa 4, Aubstadt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Trọng tài
M. Huber
Phong độ
LLDLL Bayreuth
DDLLW Aubstadt
  1. 27' E. Schwarz11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' I. Feser C. Schmidt
  4. 62' 1-1 I. Feser11m
  5. 65' S. Marinkovic M. Schiller
  6. 65' C. Fenninger 2-1
  7. 67' S. Eder T. Weber
  8. 68' J. Grell M. Kraus
  9. 70' M. Schebak C. Köttler
  10. 77' M. Einsiedler A. Piller
  11. 90'+1 2-2 S. Behr
  12. FT2-2

Đội hình

Bayreuth HLV: T. Rost
  1. 31S. Kolbe
  2. 21T. Weber ▼ 67'
  3. 20J. Golla
  4. 14C. Wolf
  5. 6C. Kracun
  6. 5E. Schwarz
  7. 10P. Weimar
  8. 7A. Piller ▼ 77'
  9. 8M. Schiller ▼ 65'
  10. 27I. Knezevic
  11. 9C. Fenninger

Dự bị 7

  1. 11S. Marinkovic ▲ 65'
  2. 19S. Eder ▲ 67'
  3. 16M. Einsiedler ▲ 77'
  4. 1A. Skowronek
  5. 24N. Schätzle
  6. 22T. Sulmer
  7. 28K. Koussou
Aubstadt HLV: J. Francic
  1. 40N. Purtscher
  2. 17J. Trunk
  3. 4C. Köttler ▼ 70'
  4. 8D. Grader
  5. 12J. Benkenstein
  6. 14M. Thomann
  7. 22M. Kraus ▼ 68'
  8. 24B. Müller
  9. 10T. Pitter
  10. 16S. Behr
  11. 18C. Schmidt ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 23I. Feser ▲ 58'
  2. 11J. Grell ▲ 68'
  3. 9M. Schebak ▲ 70'
  4. 6M.Volkmuth
  5. 20D. Bauer
  6. 21C. Saballus
  7. 29J. Binder

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
53Ghi được44
28Thủng lưới44
2.04Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu