Viktoria Aschaffenburg vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-2 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 0, hòa 3, Würzburger Kickers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- WLLLL Würzburger Kickers
- 32' ▲ B. Kocahal ▼ T. Schulz
- 43' ▲ V. Klement ▼ H. Boutakhrit
- 45'+1 0-1 M. Hannemann
- HT0-1
- 55' ▲ M. Obolkin ▼ A. Nadaroglu
- 67' ▲ E. Bozan ▼ D. Néné
- 67' ▲ L. Sitter ▼ N. Meyer
- 76' ▲ M. Fesser ▼ E. Küç
- 82' ▲ F. Baca ▼ F. Wessig
- 82' ▲ A. Japaur ▼ T. Kraus
- 82' ▲ D. Hägele ▼ B. Girth
- 90'+4 0-2 A. Japaur
- FT0-2
Đội hình
- 27M. Grün
- 4L. Dähn
- 22H. Boutakhrit ▼ 43'
- 3H. Ehmann
- 19J. Stein
- 7D. Néné ▼ 67'
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 23T. Schulz ▼ 32'
- 17N. Meyer ▼ 67'
- 11A. Nadaroglu ▼ 55'
Dự bị 8
- 8B. Kocahal ▲ 32'
- 13V. Klement ▲ 43'
- 15M. Obolkin ▲ 55'
- 24E. Bozan ▲ 67'
- 29L. Sitter ▲ 67'
- 26W. Herbert
- 5N. Borger
- 12C. Idahosa
- 1J. Hipper
- 28E. Farahnak
- 20F. Montcheu
- 9E. Küç ▼ 76'
- 18M. Zaiser
- 31T. Kraus ▼ 82'
- 8F. Wessig ▼ 82'
- 17J. Wieselsberger
- 33B. Girth ▼ 82'
- 10M. Hannemann
- 30B. Junge-Abiol
Dự bị 9
- 7M. Fesser ▲ 76'
- 5F. Baca ▲ 82'
- 11A. Japaur ▲ 82'
- 22D. Hägele ▲ 82'
- 3Y. Sachs
- 4E. Härtl
- 24J. Ampadu
- 27V. Friedsam
- 19M. Uhl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được75
60Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37