Viktoria Aschaffenburg vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-2 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 0, hòa 3, Würzburger Kickers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- WLLLL Würzburger Kickers
- 7' 0-1 F. Wessig
- 41' ▲ Y. Scholz ▼ L. Gottwalt
- 45' L. Kleiner
- HT0-1
- 53' 0-2 F. Montcheu
- 58' ▲ D. Cheron ▼ A. Nadaroglu
- 59' ▲ M. Obolkin ▼ L. Weiß
- 62' ▲ B. Caciel ▼ D. Meisel
- 73' ▲ T. Haas ▼ D. Karimani
- 73' ▲ P. Moll ▼ B. Junge-Abiol
- 79' ▲ J. Enzmann ▼ T. Schulz
- 81' ▲ L. Hemmerich ▼ F. Montcheu
- 85' ▲ D. Barudi ▼ V. Klement
- FT0-2
Đội hình
- 27M. Grün
- 4L. Dähn
- 22H. Boutakhrit
- 3L. Kleiner
- 38N. Borger
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 18L. Weiß ▼ 59'
- 23T. Schulz ▼ 79'
- 13V. Klement ▼ 85'
- 20A. Nadaroglu ▼ 58'
Dự bị 7
- 21D. Cheron ▲ 58'
- 15M. Obolkin ▲ 59'
- 36J. Enzmann ▲ 79'
- 35D. Barudi ▲ 85'
- 11F. Pieper
- 12R. Matic
- 26W. Herbert
- 27V. Friedsam
- 16P. Kurzweg
- 6M. Wegmann
- 5L. Gottwalt ▼ 41'
- 11F. Montcheu ▼ 81'
- 18M. Zaiser
- 10D. Karimani ▼ 73'
- 25D. Meisel ▼ 62'
- 8F. Wessig
- 14S. Sané
- 30B. Junge-Abiol ▼ 73'
Dự bị 9
- 4Y. Scholz ▲ 41'
- 19B. Caciel ▲ 62'
- 7T. Haas ▲ 73'
- 36P. Moll ▲ 73'
- 21L. Hemmerich ▲ 81'
- 1J. Hipper
- 9T. Sausen
- 20M. Fischer
- 31T. Kraus
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
47Ghi được105
63Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai48