FC Bayern München II vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 0-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 4, hòa 4, Buchbach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- WDWWW Buchbach
- 45' T. Hulsmann
- 45'+2 ▲ M. Kainz ▼ Adam Aznou
- HT0-0
- 64' ▲ M. Wagner ▼ D. Berisha
- 64' ▲ D. Jonathans ▼ J. Asp Jensen
- 70' ▲ C. Brucia ▼ T. Stoßberger
- 76' ▲ M. Scholze ▼ V. Manuba
- 76' ▲ T. Steer ▼ S. Ammari
- 79' ▲ S. Bahar ▼ M. Mattera
- 85' ▲ L. Denk ▼ T. Kern
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Hülsmann
- 26S. Breitkreuz
- 20V. Manuba ▼ 76'
- 53Adam Aznou ▼ 45'
- 4G. Dettoni
- 3M. Vinlöf
- 10T. Kern ▼ 85'
- 19D. Dell'Erba
- 49J. Asp Jensen ▼ 64'
- 37Javier Fernández
- 11D. Berisha ▼ 64'
Dự bị 6
- 23M. Kainz ▲ 45'
- 7M. Wagner ▲ 64'
- 27D. Jonathans ▲ 64'
- 2M. Scholze ▲ 76'
- 16L. Denk ▲ 85'
- 12B. Wimmer
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 34A. Gashi
- 15T. Heiland
- 13M. Mattera ▼ 79'
- 20L. Ramstetter
- 9S. Ammari ▼ 76'
- 11T. Stoßberger ▼ 70'
- 28T. Sztaf
Dự bị 9
- 17C. Brucia ▲ 70'
- 10T. Steer ▲ 76'
- 16S. Bahar ▲ 79'
- 4M. Manghofer
- 14M. Noggler
- 22F. Junghan
- 25N. Mackic
- 30D. Gaedke
- 12R. Tavra
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
77Ghi được52
53Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai23