FC Bayern München II vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 3-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 4, hòa 4, Buchbach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- A. Hummel
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- WDWWW Buchbach
- HT0-0
- 47' G. Ranos 1-0
- 51' Y. Kabadayı 2-0
- 56' T. Kern 3-0
- 59' ▲ L. Schmit ▼ C. Brucia
- 59' ▲ A. Petrović ▼ A. Hirtlreiter
- 68' ▲ M. Mattera ▼ A. Spitzer
- 74' ▲ D. Segbé-Azankpo ▼ T. Kern
- 74' ▲ N. Aséko Nkili ▼ T. Fukui
- 74' ▲ A. Pavlović ▼ Y. Aitamer
- 74' ▲ M. Sassmann ▼ T. Sztaf
- 83' ▲ A. Sinabov ▼ S. Ammari
- FT3-0
Đội hình
- 42T. Hülsmann
- 2A. Brückner
- 4L. Morrison
- 5G. Marušić
- 10T. Kern ▼ 74'
- 17Y. Aitamer ▼ 74'
- 29F. Krätzig
- 21T. Fukui ▼ 74'
- 31P. Wanner
- 7Y. Kabadayı
- 22G. Ranos
Dự bị 9
- 34D. Segbé-Azankpo ▲ 74'
- 11N. Aséko Nkili ▲ 74'
- 36A. Pavlović ▲ 74'
- 14B. Neziri
- 16L. Denk
- 20A. Tikvić
- 24L. Fust
- 27J. Kehl
- 33J. Mayer
- 21D. Maus
- 6P. Walter
- 25A. Spitzer ▼ 68'
- 15M. Spitzer
- 2B. Orth
- 17C. Brucia ▼ 59'
- 16D. Muteba
- 18J. Wieselsberger
- 9S. Ammari ▼ 83'
- 28T. Sztaf ▼ 74'
- 11A. Hirtlreiter ▼ 59'
Dự bị 9
- 5L. Schmit ▲ 59'
- 29A. Petrović ▲ 59'
- 13M. Mattera ▲ 68'
- 27M. Sassmann ▲ 74'
- 7A. Sinabov ▲ 83'
- 8S. Bahar
- 10T. Steer
- 19C. Steinleitner
- 23A. Steer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
101Ghi được77
55Thủng lưới75
2.46Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai36