Buchbach vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 2-2 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 2, hòa 4, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- C. Schwarzmann
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- LDLWW FC Bayern München II
- 44' 0-1 M. Tillman
- HT0-1
- 58' ▲ T. Sztaf ▼ T. Winklbauer
- 58' ▲ N. Motika ▼ E. Aydin
- 68' M. Sassmann 1-1
- 70' A. Petrovic 2-1
- 72' ▲ L. Copado ▼ E. Metu
- 83' ▲ A. Sieb ▼ A. Brückner
- 86' ▲ S. Bahar ▼ J. Wieselsberger
- 88' ▲ C. Steinleitner ▼ A. Petrovic
- 90'+3 ▲ V. Prenninger ▼ D. Muteba
- 90'+6 2-2 J. Lawrence
- FT2-2
Đội hình
- 21D. Maus
- 6M. Rosenzweig
- 25A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 2B. Orth
- 29A. Petrovic ▼ 88'
- 3L. Winterling
- 27M. Sassmann
- 16D. Muteba ▼ 90'
- 18J. Wieselsberger ▼ 86'
- 7T. Winklbauer ▼ 58'
Dự bị 6
- 28T. Sztaf ▲ 58'
- 8S. Bahar ▲ 86'
- 19C. Steinleitner ▲ 88'
- 12V. Prenninger ▲ 90'
- 5T. Maus
- 23A. Steer
- 12C. Früchtl
- 26B. Arrey-Mbi
- 25A. Brückner ▼ 83'
- 20J. Lawrence
- 10T. Kern
- 22T. Booth
- 7O. Batista-Meier
- 17G. Vidović
- 13E. Metu ▼ 72'
- 35E. Aydin ▼ 58'
- 11M. Tillman
Dự bị 7
- 16N. Motika ▲ 58'
- 37L. Copado ▲ 72'
- 9A. Sieb ▲ 83'
- 5N. Feldhahn
- 19M. Welzmüller
- 23M. Kainz
- 29L. Fust
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
51Ghi được119
48Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận2.9
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai57