FC Schweinfurt 05
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Illertissen

FC Schweinfurt 05 vs Illertissen

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 0-2 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 4, hòa 1, Illertissen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Phong độ
WLLLL FC Schweinfurt 05
DLLWW Illertissen
  1. 32' 0-1 D. Gabriele
  2. 45'+1 0-2 D. Gabriele
  3. HT0-2
  4. 61' S. Sturm H. Anapak-Baka
  5. 66' T. Rühle F. Helmer
  6. 68' A. Istrefi K. Fery
  7. 73' D. Milic D. Gabriele
  8. 73' D. Udogu F. Kircicek
  9. 78' L. Omore M. Gölz
  10. 84' N. Piwernetz D. Ngatie
  11. 84' E. Wehner F. Bozesan
  12. 84' D. Held M. Pudić
  13. 89' A. Rumpel T. Feulner
  14. FT0-2

Đội hình

FC Schweinfurt 05 HLV: M. Reitmaier
  1. 24N. Stephan
  2. 18L. Trslic
  3. 13K. Böhnlein
  4. 15K. Fery ▼ 68'
  5. 22T. Feulner ▼ 89'
  6. 6E. Mahmuti
  7. 27A. Jabiri
  8. 14D. N'gatie
  9. 10H. Anapak-Baka ▼ 61'
  10. 11T. Berk-Aksu
  11. 29F. Bozesan ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 7S. Sturm ▲ 61'
  2. 8A. Istrefi ▲ 68'
  3. 19N. Piwernetz ▲ 84'
  4. 25E. Wehner ▲ 84'
  5. 17A. Rumpel ▲ 89'
  6. 20L. Wenzel
  7. 33N. Henninger
  8. 35J. Landeck
Illertissen HLV: H. Bachthaler
  1. 1F. Thiel
  2. 38M. Neuberger
  3. 18M. Gölz ▼ 78'
  4. 22N. Jeck
  5. 9F. Kircicek ▼ 73'
  6. 25E. Sejdović
  7. 6M. Pudić ▼ 84'
  8. 19N. Fundel
  9. 10D. Gabriele ▼ 73'
  10. 7Y. Glessing
  11. 16F. Helmer ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 31T. Rühle ▲ 66'
  2. 21D. Milic ▲ 73'
  3. 23D. Udogu ▲ 73'
  4. 3L. Omore ▲ 78'
  5. 17D. Held ▲ 84'
  6. 20G. Kılıç
  7. 27V. Rommel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
58Ghi được84
73Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu