Illertissen vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 1-3 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 5, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- DLLWW Illertissen
- WLLLL FC Schweinfurt 05
- 11' 0-1 F. Bozesan
- 37' N. Jeck 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ A. Jabiri ▼ H. Anapak-Baka
- 61' ▲ T. Berk-Aksu ▼ T. Roetynck
- 63' ▲ E. Katsianas-Sánchez ▼ F. Kircicek
- 68' ▲ A. Istrefi ▼ K. Fery
- 71' ▲ M. Strobel ▼ D. Held
- 77' 1-2 F. Bozesan
- 78' 1-3 S. Sturm
- 85' ▲ J. Landeck ▼ M. Hänschke
- 86' ▲ L. Omore ▼ M. Gölz
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Thiel
- 17D. Held ▼ 71'
- 18M. Gölz ▼ 86'
- 22N. Jeck
- 5E. Herzig
- 9F. Kircicek ▼ 63'
- 20G. Kılıç
- 2M. Zeller
- 19N. Fundel
- 25M. Mannhardt
- 16F. Helmer
Dự bị 6
- 24E. Katsianas-Sánchez ▲ 63'
- 12M. Strobel ▲ 71'
- 3L. Omore ▲ 86'
- 21M. Özdemir
- 27V. Rommel
- 38M. Neuberger
- 20L. Wenzel
- 18L. Trslic
- 13K. Böhnlein
- 5M. Hänschke ▼ 85'
- 15K. Fery ▼ 68'
- 22T. Feulner
- 26T. Roetynck ▼ 61'
- 14D. N'gatie
- 39H. Anapak-Baka ▼ 61'
- 7S. Sturm
- 29F. Bozesan
Dự bị 9
- 11T. Berk-Aksu ▲ 61'
- 27A. Jabiri ▲ 61'
- 8A. Istrefi ▲ 68'
- 35J. Landeck ▲ 85'
- 2N. Doktorczyk
- 3B. Nana Tonzi
- 33N. Henninger
- 6E. Mahmuti
- 36E. Zorn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
84Ghi được58
58Thủng lưới73
1.95Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai26