Illertissen vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 0-3 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 5, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 13
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- DLLWW Illertissen
- WLLLL FC Schweinfurt 05
- 29' 0-1 M. Fritscher
- HT0-1
- 62' ▲ Y. Glessing ▼ D. Dewein
- 64' 0-2 A. Jabiri
- 72' ▲ F. Pieper ▼ B. Laverty
- 72' 0-3 A. Jabiri
- 77' ▲ Mohamad Awata ▼ A. Jabiri
- 78' ▲ T. Buchmann ▼ B. Krug
- 81' ▲ A. Manu ▼ A. Suljić
- 83' ▲ P. Wujewitsch ▼ F. Maiolo
- FT0-3
Đội hình
- 26K. Schmidt
- 10A. Pangallo
- 20S. Herzel
- 22B. Krug ▼ 78'
- 3M. Wegmann
- 5G. Galinec
- 8M. Hahn
- 12M. Strobel
- 6F. Maiolo ▼ 83'
- 19D. Dewein ▼ 62'
- 9K. Luibrand
Dự bị 7
- 21Y. Glessing ▲ 62'
- 18T. Buchmann ▲ 78'
- 16P. Wujewitsch ▲ 83'
- 7T. Bergmiller
- 11P. Strobel
- 24P. Schmid
- 28T. Fendt
- 1L. Zwick
- 32L. Billick
- 33C. Köppel
- 17S. Korb
- 7M. Fritscher
- 15K. Fery
- 4T. Danhof
- 23P. Krätschmer
- 22B. Laverty ▼ 72'
- 27A. Jabiri ▼ 77'
- 11A. Suljić ▼ 81'
Dự bị 7
- 10F. Pieper ▲ 72'
- 9Mohamad Awata ▲ 77'
- 5A. Manu ▲ 81'
- 3G. Lo Scrudato
- 13S. Kleineheismann
- 21J. Reichert
- 37S. Maderer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 51 - 20 | +31 | 54 | |
| 2 | 23 | 49 - 28 | +21 | 45 | |
| 3 | 23 | 51 - 27 | +24 | 43 | |
| 4 | 23 | 48 - 27 | +21 | 41 | |
| 5 | 23 | 45 - 29 | +16 | 38 | |
| 6 | 23 | 41 - 23 | +18 | 37 | |
| 7 | 23 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 8 | 23 | 29 - 31 | -2 | 34 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 33 | |
| 10 | 23 | 38 - 34 | +4 | 29 | |
| 11 | 23 | 28 - 33 | -5 | 26 | |
| 12 | 23 | 33 - 48 | -15 | 25 | |
| 13 | 22 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 14 | 23 | 37 - 52 | -15 | 23 | |
| 15 | 22 | 26 - 47 | -21 | 23 | |
| 16 | 23 | 29 - 56 | -27 | 21 | |
| 17 | 22 | 22 - 36 | -14 | 19 | |
| 18 | 21 | 23 - 50 | -27 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu24
37Ghi được49
53Thủng lưới30
1.42Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai27