FC Bayern München II vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 4-0 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 3, hòa 3, Bayreuth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- LLDLL Bayreuth
- 12' L. Copado 1-0
- 29' E. Schwarz
- 33' F. Krätzig 2-0
- 36' L. Copado 3-0
- 38' L. Copado 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ N. Moos ▼ T. Latteier
- 46' ▲ J. Mintál ▼ A. Syhre
- 46' ▲ D. Ismail ▼ C. Fenninger
- 56' ▲ D. Jonathans ▼ L. Copado
- 59' ▲ D. Haubner ▼ P. Scheder
- 59' ▲ F. Pirner ▼ M. Stefandl
- 71' ▲ M. Pisano ▼ F. Krätzig
- 71' ▲ G. Dettoni ▼ A. Pavlović
- 85' ▲ V. Manuba ▼ M. Scholze
- FT4-0
Đội hình
- 33L. Schneller
- 26S. Breitkreuz
- 16L. Denk
- 10T. Kern
- 17Y. Aitamer
- 19D. Dell'Erba
- 13F. Krätzig ▼ 71'
- 6A. Pavlović ▼ 71'
- 14T. Fukui
- 9L. Copado ▼ 56'
- 2M. Scholze ▼ 85'
Dự bị 8
- 27D. Jonathans ▲ 56'
- 4G. Dettoni ▲ 71'
- 34M. Pisano ▲ 71'
- 20V. Manuba ▲ 85'
- 7M. Wagner
- 12B. Wimmer
- 23M. Kainz
- 24L. Fust
- 1L. Zahaczewski
- 5E. Schwarz
- 21T. Weber
- 2J. Kehl
- 3E. Heckmann
- 13A. Syhre ▼ 46'
- 16M. Zietsch
- 6T. Latteier ▼ 46'
- 8P. Scheder ▼ 59'
- 14C. Fenninger ▼ 46'
- 11M. Stefandl ▼ 59'
Dự bị 8
- 4N. Moos ▲ 46'
- 9J. Mintál ▲ 46'
- 29D. Ismail ▲ 46'
- 28D. Haubner ▲ 59'
- 33F. Pirner ▲ 59'
- 10J. Mbila
- 15J. George
- 37L. Petzold
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
77Ghi được45
53Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai18