FC Bayern München II vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 1-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 3, hòa 3, Bayreuth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- M. Bacher
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- LLDLL Bayreuth
- 23' G. Vidović 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 M. Ziereis
- 68' ▲ T. Danhof ▼ I. Knezevic
- 71' ▲ L. Copado ▼ T. Rhein
- 77' ▲ P. Weimar ▼ S. Maderer
- 84' ▲ A. Sieb ▼ O. Batista-Meier
- 84' ▲ E. Schwarz ▼ D. Steininger
- 90'+1 ▲ L. Chrubasik ▼ M. Ziereis
- FT1-1
Đội hình
- 23M. Kainz
- 26B. Arrey-Mbi
- 25A. Brückner
- 20J. Lawrence
- 19M. Welzmüller
- 7O. Batista-Meier ▼ 84'
- 6T. Rhein ▼ 71'
- 17G. Vidović
- 35E. Aydin
- 11M. Tillman
- 16N. Motika
Dự bị 7
- 37L. Copado ▲ 71'
- 9A. Sieb ▲ 84'
- 1L. Schneller
- 13E. Metu
- 24C. Scott
- 29L. Fust
- 45L. Morrison
- 31S. Kolbe
- 21T. Weber
- 24F. Weber
- 3D. Lippert
- 22M. Götz
- 6B. Kirsch
- 11M. Ziereis ▼ 90'
- 27I. Knezevic ▼ 68'
- 8D. Steininger ▼ 84'
- 17S. Maderer ▼ 77'
- 9A. Nollenberger
Dự bị 7
- 2T. Danhof ▲ 68'
- 10P. Weimar ▲ 77'
- 5E. Schwarz ▲ 84'
- 18L. Chrubasik ▲ 90'
- 1L. Zahaczewski
- 4N. Moos
- 7T. Stockinger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
119Ghi được107
52Thủng lưới50
2.9Bàn thắng mỗi trận2.61
13Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai67