Bayreuth
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Bayern München II

Bayreuth vs FC Bayern München II

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 1-2 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 2, hòa 3, FC Bayern München II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 5
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Phong độ
LLDLL Bayreuth
LDLWW FC Bayern München II
  1. 22' 0-1 L. Zvonarek
  2. 33' L. Zvonarek
  3. 33' L. Zvonarek
  4. 37' 0-2 P. Wanner
  5. HT0-2
  6. 46' V. Ketzer M. Stefandl
  7. 57' E. Heckmann D. Ismail
  8. 57' J. Mintál F. Pirner
  9. 62' J. George11m 1-2
  10. 63' T. Kern A. Tikvić
  11. 63' S. Breitkreuz P. Wanner
  12. 63' D. Segbé-Azankpo L. Copado
  13. 72' M. Scholze A. Ibrahimović
  14. 82' D. Berisha M. Vinlöf
  15. FT1-2

Đội hình

Bayreuth HLV: M. Mintál
  1. 37L. Petzold
  2. 5E. Schwarz
  3. 2J. Kehl
  4. 15J. George
  5. 13A. Syhre
  6. 16M. Zietsch
  7. 33F. Pirner ▼ 57'
  8. 17J. Wieselsberger
  9. 11M. Stefandl ▼ 46'
  10. 29D. Ismail ▼ 57'
  11. 28D. Haubner

Dự bị 8

  1. 7V. Ketzer ▲ 46'
  2. 3E. Heckmann ▲ 57'
  3. 9J. Mintál ▲ 57'
  4. 1L. Zahaczewski
  5. 8P. Scheder
  6. 21T. Weber
  7. 22N. Gregorzewski
  8. 19K. Schwabe
FC Bayern München II HLV: H. Seitz
  1. 18B. Ballis
  2. 15A. Brückner
  3. 16L. Denk
  4. 4A. Tikvić ▼ 63'
  5. 3M. Vinlöf ▼ 82'
  6. 17Y. Aitamer
  7. 31A. Ibrahimović ▼ 72'
  8. 14T. Fukui
  9. 8L. Zvonarek
  10. 35P. Wanner ▼ 63'
  11. 9L. Copado ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 10T. Kern ▲ 63'
  2. 26S. Breitkreuz ▲ 63'
  3. 34D. Segbé-Azankpo ▲ 63'
  4. 2M. Scholze ▲ 72'
  5. 11D. Berisha ▲ 82'
  6. 22B. Dibrani
  7. 23M. Kainz
  8. 24L. Fust

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
45Ghi được77
45Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu