Aubstadt
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München II

Aubstadt vs FC Bayern München II

Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 0-0 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 2, hòa 4, FC Bayern München II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
Sân vận động
NGN-Arena, Aubstadt
Phong độ
DLLWL Aubstadt
DLWWL FC Bayern München II
  1. 18' M. Weisbacker
  2. 19' M. Walter P. Harlaß
  3. HT0-0
  4. 61' L. Langhans T. Pitter
  5. 70' M. Pisano D. Jonathans
  6. 70' L. Fust M. Scholze
  7. 74' J. Trunk S. Behr
  8. 76' L. Heinze M. Dellinger
  9. 87' M. Weiß M. Thomann
  10. FT0-0

Đội hình

Aubstadt HLV: J. Francic
  1. 34M. Weisbäcker
  2. 23I. Feser
  3. 20A. Kireski
  4. 14M. Thomann ▼ 87'
  5. 30P. Harlaß ▼ 19'
  6. 24B. Müller
  7. 10T. Pitter ▼ 61'
  8. 16S. Behr ▼ 74'
  9. 19M. Dellinger ▼ 76'
  10. 6M. Volkmuth
  11. 29M. Nickel

Dự bị 9

  1. 1M. Walter ▲ 19'
  2. 11L. Langhans ▲ 61'
  3. 17J. Trunk ▲ 74'
  4. 31L. Heinze ▲ 76'
  5. 18M. Weiß ▲ 87'
  6. 2L. Mrozek
  7. 3T. Hüttl
  8. 5N. Reinhart
  9. 22P. Hofmann
FC Bayern München II HLV: H. Seitz
  1. 42M. Schmitt
  2. 26S. Breitkreuz
  3. 16L. Denk
  4. 20V. Manuba
  5. 3M. Vinlöf
  6. 19D. Dell'Erba
  7. 14T. Fukui
  8. 8L. Zvonarek
  9. 11D. Berisha
  10. 27D. Jonathans ▼ 70'
  11. 2M. Scholze ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 24L. Fust ▲ 70'
  2. 34M. Pisano ▲ 70'
  3. 4G. Dettoni
  4. 12B. Wimmer
  5. 15S. Şen
  6. 23M. Kainz

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
79Ghi được77
50Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.83
17Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu