FC Bayern München II vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 4-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 4, hòa 4, Aubstadt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 34
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- E. Tiedeken
- Phong độ
- DLWWL FC Bayern München II
- DLLWL Aubstadt
- 6' 0-1 J. Endres
- 25' Y. Kabadayı 1-1
- 36' Y. Kabadayı 2-1
- 45' ▲ A. Pavlović ▼ N. Aséko Nkili
- HT2-1
- 48' 2-2 M. Nickel11m
- 54' A. Ibrahimović11m 3-2
- 60' ▲ T. Pitter ▼ A. Rumpel
- 63' ▲ L. Fust ▼ A. Pavlović
- 67' ▲ C. Bieber ▼ M. Weiß
- 80' ▲ L. Denk ▼ Y. Kabadayı
- 88' ▲ J. Janitzek ▼ T. Fukui
- 90'+1 ▲ M. Sanyang ▼ G. Ranos
- 90'+2 M. Sanyang 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 42T. Hülsmann
- 2A. Brückner
- 4L. Morrison
- 20A. Tikvić
- 29F. Krätzig
- 13A. Ibrahimović
- 21T. Fukui ▼ 88'
- 11N. Aséko Nkili ▼ 45'
- 34D. Segbé-Azankpo
- 7Y. Kabadayı ▼ 80'
- 22G. Ranos ▼ 90'
Dự bị 9
- 36A. Pavlović ▲ 45'
- 24L. Fust ▲ 63'
- 16L. Denk ▲ 80'
- 15J. Janitzek ▲ 88'
- 26M. Sanyang ▲ 90'
- 25R. Reinelt
- 27J. Kehl
- 33J. Mayer
- 44B. Hepburn
- 34M. Weisbäcker
- 31L. Heinze
- 30P. Harlaß
- 16S. Behr
- 28N. Piwernetz
- 18M. Weiß ▼ 67'
- 6M. Volkmuth
- 33J. Endres
- 11L. Langhans
- 29M. Nickel
- 9A. Rumpel ▼ 60'
Dự bị 6
- 10T. Pitter ▲ 60'
- 37C. Bieber ▲ 67'
- 1J. Schneider
- 12J. Reubelt
- 20L. Wenzel
- 24B. Müller
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
101Ghi được79
55Thủng lưới68
2.46Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai39