Aubstadt vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 0-1 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 2, hòa 4, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 36
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Trọng tài
- M. Pflaum
- Phong độ
- DLLWL Aubstadt
- DLWWL FC Bayern München II
- 15' 0-1 A. Sieb
- HT0-1
- 46' ▲ G. Mamedova ▼ C. Scott
- 56' ▲ J. Kehl ▼ D. Herold
- 68' ▲ P. Harlaß ▼ M. Volkmuth
- 70' ▲ E. Aydın ▼ T. Rhein
- 72' ▲ C. Köttler ▼ T. Hüttl
- 74' ▲ B. Schönwiesner ▼ P. Hofmann
- 74' ▲ C. Bieber ▼ T. Pitter
- 84' ▲ L. Heinze ▼ L. Langhans
- 87' ▲ E. Metu ▼ M. Tillman
- FT0-1
Đội hình
- 20L. Wenzel
- 23I. Feser
- 3T. Hüttl ▼ 72'
- 24B. Müller
- 10T. Pitter ▼ 74'
- 16S. Behr
- 19M. Dellinger
- 6M. Volkmuth ▼ 68'
- 22P. Hofmann ▼ 74'
- 33J. Endres
- 11L. Langhans ▼ 84'
Dự bị 7
- 30P. Harlaß ▲ 68'
- 4C. Köttler ▲ 72'
- 29B. Schönwiesner ▲ 74'
- 37C. Bieber ▲ 74'
- 31L. Heinze ▲ 84'
- 1J. Schneider
- 27M. Schebak
- 18J. Schenk
- 5N. Feldhahn
- 25A. Brückner
- 20J. Lawrence
- 24C. Scott ▼ 46'
- 6T. Rhein ▼ 70'
- 27D. Herold ▼ 56'
- 17G. Vidović
- 9A. Sieb
- 11M. Tillman ▼ 87'
- 37L. Copado
Dự bị 7
- 40G. Mamedova ▲ 46'
- 3J. Kehl ▲ 56'
- 35E. Aydın ▲ 70'
- 13E. Metu ▲ 87'
- 36J. Janitzek
- 45L. Morrison
- 47M. Netolitzky
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
76Ghi được119
46Thủng lưới52
1.9Bàn thắng mỗi trận2.9
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai57