Memmingen vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Memmingen 1-4 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 2, hòa 4, Illertissen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
- Sân vận động
- Memminger Arena, Memmingen
- Phong độ
- WLWDW Memmingen
- WDLLW Illertissen
- 29' 0-1 F. Kircicek
- 45' 0-2 K. Frisorger
- HT0-2
- 46' ▲ D. Gabriele ▼ F. Kircicek
- 61' ▲ A. Morina ▼ L. Gerlspeck
- 63' 0-3 Y. Glessing
- 67' ▲ E. Herzig ▼ Y. Glessing
- 67' ▲ F. Helmer ▼ H. Pöschl
- 71' ▲ N. Müller ▼ T. Mulas
- 73' 0-4 M. Mannhardt
- 74' ▲ F. Schwarzholz ▼ M. Zeller
- 74' ▲ M. Strobel ▼ N. Jeck
- 77' ▲ M. Božić ▼ J. Peter
- 84' K. Frisorger
- 86' N. Trkulja11m 1-4
- 87' ▲ M. Dolinski ▼ J. Gräser
- 90'+4 A. Morina
- 90'+4 A. Morina
- FT1-4
Đội hình
- 12D. Dewein
- 15L. Gerlspeck ▼ 61'
- 8F. Lutz
- 4N. Brugger
- 2L. Bettrich
- 3J. Gräser ▼ 87'
- 20M. Konrad
- 10N. Trkulja
- 23T. Mulas ▼ 71'
- 16J. Peter ▼ 77'
- 7P. Maier
Dự bị 8
- 11A. Morina ▲ 61'
- 27N. Müller ▲ 71'
- 28M. Božić ▲ 77'
- 26M. Dolinski ▲ 87'
- 1T. Werdich
- 9D. Stroh-Engel
- 18M. Moser
- 21M. Bareis
- 1F. Thiel
- 13K. Frisorger
- 18M. Gölz
- 22N. Jeck ▼ 74'
- 9F. Kircicek ▼ 46'
- 20G. Kılıç
- 2M. Zeller ▼ 74'
- 19N. Fundel
- 25M. Mannhardt
- 7Y. Glessing ▼ 67'
- 23H. Pöschl ▼ 67'
Dự bị 9
- 10D. Gabriele ▲ 46'
- 5E. Herzig ▲ 67'
- 16F. Helmer ▲ 67'
- 8F. Schwarzholz ▲ 74'
- 12M. Strobel ▲ 74'
- 3L. Omore
- 17D. Held
- 28O. Preil
- 24E. Katsianas-Sánchez
Thống kê
11
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
53Ghi được84
81Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn32
20Hiệp hai43