Memmingen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Illertissen

Memmingen vs Illertissen

Tỷ số chung cuộc: Memmingen 1-1 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 31 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 2, hòa 4, Illertissen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 18
Sân vận động
Memminger Arena, Memmingen
Trọng tài
M. Huber
Phong độ
WLWDW Memmingen
DWDLL Illertissen
  1. 16' 0-1 S. Herzel
  2. 25' G. Galinec A. Pangallo
  3. HT0-1
  4. 64' F. Morou D. Remiger
  5. 64' E. Skrijelj O. Kücük
  6. 69' P. Wujewitsch K. Luibrand
  7. 77' E. Skrijelj 1-1
  8. 88' I. Ezeala N. Watanabe
  9. 88' Y. Glessing T. Buchmann
  10. FT1-1

Đội hình

Memmingen HLV: U. Wegmann
  1. 33F. Thiel
  2. 28L. Kelmendi
  3. 4P. Boyer
  4. 6L. Rietzler
  5. 18A. Kelmendi
  6. 14D. Remiger ▼ 64'
  7. 16L. Sirch
  8. 24M. Greisel
  9. 20O. Kücük ▼ 64'
  10. 21N. Watanabe ▼ 88'
  11. 13M. Nickel

Dự bị 7

  1. 7F. Morou ▲ 64'
  2. 11E. Skrijelj ▲ 64'
  3. 27I. Ezeala ▲ 88'
  4. 8M. Boyer
  5. 12M. Zettler
  6. 26T. Schmölz
  7. 15T. Lutz
Illertissen HLV: M. Küntzel
  1. 26K. Schmidt
  2. 23S. Enderle
  3. 10A. Pangallo ▼ 25'
  4. 20S. Herzel
  5. 3M. Wegmann
  6. 8M. Hahn
  7. 12M. Strobel
  8. 6F. Maiolo
  9. 18T. Buchmann ▼ 88'
  10. 19D. Dewein
  11. 9K. Luibrand ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 5G. Galinec ▲ 25'
  2. 16P. Wujewitsch ▲ 69'
  3. 21Y. Glessing ▲ 88'
  4. 1L. Nagel
  5. 7T. Bergmiller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
23Ghi được37
38Thủng lưới53
0.96Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu