Illertissen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Memmingen

Illertissen vs Memmingen

Tỷ số chung cuộc: Illertissen 2-0 Memmingen tại Regionalliga - Bayern, 11 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 3, hòa 4, Memmingen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 1
Sân vận động
Vöhlin-Stadion, Illertissen
Trọng tài
W. Haslberger
Phong độ
DWDLL Illertissen
WLWDW Memmingen
  1. HT0-0
  2. 61' Y. Glessing 1-0
  3. 64' M. Ngu'Ewodo E. Skrijelj
  4. 65' S. Barić Y. Glessing
  5. 84' M. Hahn 2-0
  6. 87' S. Caravetta P. Schmid
  7. 89' P. Wujewitsch M. Strobel
  8. 89' I. Ezeala F. Morou
  9. FT2-0

Đội hình

Illertissen HLV: M. Küntzel
  1. 26K. Schmidt
  2. 20S. Herzel
  3. 22B. Krug
  4. 3M. Wegmann
  5. 2M. Zeller
  6. 29M. Nebel
  7. 8M. Hahn
  8. 12M. Strobel ▼ 89'
  9. 6F. Maiolo
  10. 21Y. Glessing ▼ 65'
  11. 24P. Schmid ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 14S. Barić ▲ 65'
  2. 27S. Caravetta ▲ 87'
  3. 16P. Wujewitsch ▲ 89'
  4. 1L. Nagel
  5. 4M. Strahler
  6. 7T. Bergmiller
  7. 19D. Dewein
Memmingen HLV: U. Wegmann
  1. 1M. Gruber
  2. 2M. Jokic
  3. 28L. Kelmendi
  4. 4P. Boyer
  5. 6L. Rietzler
  6. 7F. Morou ▼ 89'
  7. 14D. Remiger
  8. 16L. Sirch
  9. 24M. Greisel
  10. 11E. Skrijelj ▼ 64'
  11. 13M. Nickel

Dự bị 7

  1. 10M. Ngu'Ewodo ▲ 64'
  2. 27I. Ezeala ▲ 89'
  3. 3A. Kelmendi
  4. 8M. Boyer
  5. 23R. Wohnlich
  6. 18L. Ender
  7. 33F. Thiel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
37Ghi được23
53Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận0.96
2Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu