VfB Eichstätt
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Schweinfurt 05

VfB Eichstätt vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 1-2 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 2, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
Sân vận động
Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
Trọng tài
C. Schwarzmann
Phong độ
DWLWW VfB Eichstätt
WWLLL FC Schweinfurt 05
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 T. Kraus
  3. 49' 0-2 P. Moll
  4. 62' J. Golla 1-2
  5. 73' M. Zietsch P. Moll
  6. 77' T. Stoßberger J. Halbmeyer
  7. 86' L. Eberle D. Wolfsteiner
  8. 87' S. Sturm T. Kraus
  9. 90'+5 J. Rabold M. Zietsch
  10. 90'+3 J. Engel B. Hadžić
  11. 90' N. Pfarr A. Jabiri
  12. FT1-2

Đội hình

VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 21F. Rauh
  2. 19J. Golla
  3. 8D. Wolfsteiner ▼ 86'
  4. 11S. Graßl
  5. 18L. Trslic
  6. 4A. Moratz
  7. 6J. Halbmeyer ▼ 77'
  8. 20T. Meixner
  9. 10F. Eberle
  10. 27J. Kügel
  11. 28D. Haubner

Dự bị 9

  1. 7T. Stoßberger ▲ 77'
  2. 9L. Eberle ▲ 86'
  3. 1F. Junghan
  4. 3L. Oehler
  5. 5J. Fiedler
  6. 17M. Waffler
  7. 22J. Fries
  8. 24E. Gstettner
  9. 33J. Kraus
FC Schweinfurt 05 HLV: C. Gmünder
  1. 1B. Schmidt
  2. 32L. Billick
  3. 21I. Mihaljevic
  4. 5D. Schmidt
  5. 13K. Böhnlein
  6. 6L. Aigner
  7. 31T. Kraus ▼ 87'
  8. 8M. McLemore
  9. 27A. Jabiri ▼ 90'
  10. 10B. Hadžić ▼ 90'
  11. 9P. Moll ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 16M. Zietsch ▲ 73'
  2. 7S. Sturm ▲ 87'
  3. 2J. Rabold ▲ 90'
  4. 3J. Engel ▲ 90'
  5. 19N. Pfarr ▲ 90'
  6. 15K. Fery
  7. 17A. Bazdrigiannis
  8. 24N. Stephan
  9. 35J. Landeck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
73Ghi được87
84Thủng lưới69
1.66Bàn thắng mỗi trận2.07
10Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu