FC Schweinfurt 05
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VfB Eichstätt

FC Schweinfurt 05 vs VfB Eichstätt

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 2-0 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 3, hòa 1, VfB Eichstätt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Trọng tài
A. Dinger
Phong độ
WWLLL FC Schweinfurt 05
DWLWW VfB Eichstätt
  1. 10' T. Kraus 1-0
  2. 20' A. Jabiri11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Gstettner P. Federl
  5. 65' D. Wolfsteiner J. Fiedler
  6. 66' N. Pfarr M. Zietsch
  7. 71' G. Spanoudakis K. Fery
  8. 75' J. Rabold A. Jabiri
  9. 75' D. Erten T. Stoßberger
  10. 82' T. Meixner M. Waffler
  11. 87' A. Bazdrigiannis J. Landeck
  12. 88' M. Amdouni D. Haubner
  13. FT2-0

Đội hình

FC Schweinfurt 05 HLV: C. Gmünder
  1. 24N. Stephan
  2. 32L. Billick
  3. 21I. Mihaljevic
  4. 3J. Engel
  5. 35J. Landeck ▼ 87'
  6. 13K. Böhnlein
  7. 15K. Fery ▼ 71'
  8. 16M. Zietsch ▼ 66'
  9. 31T. Kraus
  10. 27A. Jabiri ▼ 75'
  11. 10B. Hadžić

Dự bị 5

  1. 19N. Pfarr ▲ 66'
  2. 4G. Spanoudakis ▲ 71'
  3. 2J. Rabold ▲ 75'
  4. 17A. Bazdrigiannis ▲ 87'
  5. 1B. Schmidt
VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 21F. Rauh
  2. 19J. Golla
  3. 17M. Waffler ▼ 82'
  4. 18L. Trslic
  5. 5J. Fiedler ▼ 65'
  6. 23F. Lamprecht
  7. 4A. Moratz
  8. 16P. Federl ▼ 46'
  9. 7T. Stoßberger ▼ 75'
  10. 27J. Kügel
  11. 28D. Haubner ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 24E. Gstettner ▲ 46'
  2. 8D. Wolfsteiner ▲ 65'
  3. 25D. Erten ▲ 75'
  4. 20T. Meixner ▲ 82'
  5. 26M. Amdouni ▲ 88'
  6. 1F. Junghan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
87Ghi được73
69Thủng lưới84
2.07Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu