VfB Eichstätt vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 0-0 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 2, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- T. Ehrnsperger
- Phong độ
- WDWLW VfB Eichstätt
- WWWLL FC Schweinfurt 05
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jabiri ▼ E. Hyseni
- 63' ▲ K. Fery ▼ M. Thomann
- 69' ▲ M. Skenderović ▼ A. Suljić
- 72' ▲ F. Neumayer ▼ D. Ngatie
- 90'+2 ▲ J. Mayer ▼ F. Pirner
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Junghan
- 17M. Waffler
- 4T. Akmestanlı
- 18L. Trslic
- 3L. Oehler
- 5J. Fiedler
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 27J. Kügel
- 14D. N'gatie
- 19F. Pirner ▼ 90'
Dự bị 6
- 9F. Neumayer ▲ 72'
- 29J. Mayer ▲ 90'
- 21F. Rauh
- 7C. Heinloth
- 8T. Selz
- 28R. Schröder
- 25B. Schmidt
- 17N. Rinderknecht
- 3T. Haas
- 21D. Grözinger
- 13K. Böhnlein
- 14M. Thomann ▼ 63'
- 7A. Čekić
- 31T. Kraus
- 8M. McLemore
- 11A. Suljić ▼ 69'
- 20E. Hyseni ▼ 46'
Dự bị 7
- 27A. Jabiri ▲ 46'
- 15K. Fery ▲ 63'
- 9M. Skenderović ▲ 69'
- 16M. Zietsch
- 19N. Pfarr
- 24N. Stephan
- 35E. Bas
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
49Ghi được112
66Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận2.67
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai49