Bayer Leverkusen W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 4-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 6, hòa 1, SC Freiburg W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- DDWLW SC Freiburg W
- 4' K. Piljic 1-0
- 9' E. Gonzalez · V. Fudalla 2-0
- 33' Maj Schneider
- 38' C. Kramer11m 3-0
- 44' Alina Axtmann
- 45'+3 Loreen Bender
- HT3-0
- 46' ▲ I. Sigurdardottir ▼ A. Axtmann
- 46' ▲ M. Felde ▼ M. Schneider
- 57' ▲ S. Folmli ▼ L. Egli
- 57' C. Wamser 4-0
- 61' ▲ R. Grant ▼ L. Bender
- 61' ▲ V. Haim ▼ V. Fudalla
- 66' Greta Stegemann
- 70' ▲ A. Bienz ▼ L. Kolb
- 70' ▲ Z. Schick ▼ G. Stegemann
- 73' ▲ J. Mickenhagen ▼ C. Kramer
- 74' ▲ I. Daedelow ▼ K. Piljic
- 85' 4-1 A. Bienz
- 89' ▲ S. Coskun ▼ K. Kogel
- FT4-1
Đội hình
- 12R. Borggrafe 7.3
- 10E. Gonzalez ⚽ 7.9
- 5C. Wenger 6.9
- 2S. Ostermeier 7.7
- 37C. Wamser ⚽ 8.5
- 19L. Bender ▼ 61' 6.3
- 16S. Zdebel 6.9
- 6K. Piljic ⚽ ▼ 74' 8.0
- 11K. Kogel ▼ 89' 6.2
- 7C. Kramer ⚽ ▼ 73' 7.9
- 21V. Fudalla ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 1C. Voll
- 3M. Friedrich
- 22R. Grant ▲ 61' 6.5
- 17V. Madl
- 18J. Mickenhagen ▲ 73' 6.3
- 13V. Haim ▲ 61' 6.5
- 42S. Coskun ▲ 89'
- 30I. Daedelow ▲ 74' 6.5
- 43J. Lindner
- 33R. Adamczyk 5.6
- 16G. Stegemann ▼ 70' 5.9
- 3A. Axtmann ▼ 46' 5.6
- 5J. Stierli 6.3
- 2L. Karl 6.2
- 15M. Schneider ▼ 46' 6.0
- 6N. Ojukwu 6.9
- 22L. Kolb ▼ 70' 6.2
- 10S. Vobian 6.7
- 20L. Egli ▼ 57' 6.5
- 23L. E. Birkholz 7.0
Dự bị 7
- 32S. Dubel
- 24I. Sigurdardottir ▲ 46' 6.3
- 8A. Bienz ⚽ ▲ 70' 7.7
- 27S. Nachtigall
- 4M. Felde ▲ 46' 6.3
- 9S. Folmli ▲ 57' 6.3
- 35Z. Schick ▲ 70' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
9Trúng đích6
1Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
542Chuyền bóng331
464Chuyền chính xác232
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu28
52Ghi được49
37Thủng lưới49
1.86Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai30