SC Freiburg W vs Bayer Leverkusen W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 2-3 Bayer Leverkusen W tại Frauen-Bundesliga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 3, hòa 1, Bayer Leverkusen W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Schwarzwald-Stadion, Freiburg
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- 15' A. Schasching11m 1-0
- 37' 1-1 J. Levels · K. Vilhjálmsdóttir
- 45' 1-2 S. Ostermeier
- HT1-2
- 57' ▲ L. Egli ▼ T. Blumenberg
- 63' Juliette Vidal
- 64' ▲ N. Scherer ▼ S. Martinez
- 64' ▲ E. Campbell ▼ A. Gudorf
- 75' ▲ V. Haim ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 77' ▲ J. Jorde ▼ K. Piljić
- 78' ▲ E. Gonzalez ▼ C. Kehrer
- 81' Synne Skinnes Hansen
- 81' E. Campbell11m 2-2
- 88' 2-3 K. Kögel11m
- 90'+7 Julie Aune Jorde
- 90'+2 Selina Ostermeier
- 90'+6 ▲ Shen Menglu ▼ C. Kramer
- 90'+6 ▲ E. Bragstad ▼ K. Kögel
- FT2-3
Đội hình
- 12R. Borggräfe 6.3
- 2L. Karl 7.3
- 21S. Steuerwald 7.2
- 5J. Stierli 6.3
- 16G. Stegemann 6.3
- 6A. Karich 6.2
- 19A. Schasching ⚽ 7.0
- 26A. Gudorf ▼ 64' 6.2
- 8S. Vobian 6.9
- 7T. Blumenberg ▼ 57' 5.9
- 9S. Martinez ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 20L. Egli ▲ 57' 6.6
- 31N. Scherer ▲ 64' 6.9
- 10E. Campbell ⚽ ▲ 64' 7.5
- 22N. Günnewig
- 1L. Nuding
- 23M. Cin
- 30W. Simmen
- 32M. Scholle
- 15M. Schneider
- 27F. Repohl 6.9
- 10S. Skinnes Hansen 6.9
- 2S. Ostermeier ⚽ 7.9
- 24L. Turányi 6.2
- 5J. Levels ⚽ 7.5
- 18K. Vilhjálmsdóttir ⇢ ▼ 75' 6.9
- 6K. Piljić ▼ 77' 6.2
- 56J. Vidal 6.9
- 11K. Kögel ⚽ ▼ 90' 8.0
- 9C. Kehrer ▼ 78' 6.9
- 7C. Kramer ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 13V. Haim ▲ 75' 6.3
- 17J. Jorde ▲ 77' 6.3
- 20E. Gonzalez ▲ 78' 6.2
- 28Shen Menglu ▲ 90'
- 4E. Bragstad ▲ 90'
- 23D. Boboy
- 21S. Cava Marin
- 34A. Moll
- 12J. Mickenhagen
Thống kê
00⚑8
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị4
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
327Chuyền bóng316
226Chuyền chính xác221
69%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
38Ghi được42
35Thủng lưới23
1.58Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai24