1. FC Union Berlin W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin W 1-4 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 1' Joelle Wedemeyer
- 22' A. Halverkamps 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Noack ▼ A. Halverkamps
- 46' ▲ I. Heikkinen ▼ J. Steinert
- 57' 1-1 L. Lattwein
- 60' ▲ A. Popp ▼ C. Zicai
- 60' ▲ C. Kuver ▼ G. Bergsvand
- 70' ▲ T. Bjelde ▼ M. Wedemeyer
- 71' 1-2 A. Popp · L. Lattwein
- 72' ▲ M. Wagner ▼ C. Bosl
- 72' ▲ A. Aagaard ▼ L. Heiseler
- 80' 1-3 S. Vallotto
- 83' ▲ C. Frank ▼ S. Weidauer
- 84' ▲ E. Peddemors ▼ L. Beerensteyn
- 84' ▲ J. Levels ▼ S. Huth
- 90' 1-4 E. Peddemors · A. Popp
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Bosl ▼ 72' 7.9
- 21A. Weiss 5.7
- 5K. Orschmann 6.5
- 19S. Steuerwald 6.3
- 2T. Schneider 6.5
- 17J. Steinert ▼ 46' 6.9
- 29A. Halverkamps ⚽ ▼ 46' 7.9
- 9S. Weidauer ▼ 83' 6.5
- 7L. Heiseler ▼ 72' 5.9
- 11D. Orschmann 5.9
- 10E. Campbell 6.2
Dự bị 7
- 12M. Wagner ▲ 72' 6.2
- 6C. Frank ▲ 83' 6.2
- 15A. Aagaard ▲ 72' 6.3
- 18L. Seifert
- 22M. Noack ▲ 46' 4.9
- 25I. Heikkinen ▲ 46' 5.7
- 37C. Okoro
- 1S. Johannes 6.6
- 24M. Wedemeyer ▼ 70' 6.2
- 3C. Dijkstra 7.5
- 20G. Bergsvand ▼ 60' 6.6
- 33J. Pujols 6.6
- 6J. Minge 7.2
- 8L. Lattwein ⚽ ⇢ 8.3
- 10S. Huth ▼ 84' 6.9
- 14S. Vallotto ⚽ 7.3
- 28C. Zicai ▼ 60' 6.3
- 9L. Beerensteyn ▼ 84' 6.2
Dự bị 8
- 21M. Tufekovic
- 11A. Popp ⚽ ▲ 60' 8.7
- 19K. Bussy
- 2T. Bjelde ▲ 70' 7.2
- 39S. Linder
- 5E. Peddemors ⚽ ▲ 84' 7.3
- 15J. Levels ▲ 84' 6.6
- 16C. Kuver ▲ 60' 7.2
Thống kê
00⚑4
⚑710
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm20
3Trúng đích9
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
276Chuyền bóng646
191Chuyền chính xác542
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu42
44Ghi được107
52Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận2.55
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai68