Carl Zeiss Jena W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: Carl Zeiss Jena W 0-1 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carl Zeiss Jena W thắng 1, hòa 1, SV Werder Bremen W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Ernst-Abbe-Sportfeld, Jena
- Phong độ
- LWWLW Carl Zeiss Jena W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 19' 0-1 L. Schmidt · M. Ulbrich
- 29' Hanna Németh
- HT0-1
- 46' ▲ R. Wichmann ▼ A. Arfaoui
- 64' ▲ H. Lehmann ▼ J. Bonsu
- 64' ▲ N. Gentile ▼ N. Woldmann
- 71' ▲ J. Wirtz ▼ R. Walkling
- 71' ▲ E. Pápai ▼ L. Mühlhaus
- 72' Reena Wichmann
- 79' ▲ A. Metzner ▼ A. Margraf
- 83' ▲ M. Sternad ▼ T. Mahmoud
- 85' ▲ A. Heuschkel ▼ L. Gora
- 90'+4 ▲ A. Dahl ▼ R. Wichmann
- FT0-1
Đội hình
- 49J. Janning 7.0
- 31N. Juckel 6.3
- 3T. Ihlenburg 7.2
- 27G. Mummert 6.6
- 16L. Gora ▼ 85' 6.5
- 10M. Julević 6.9
- 23J. Bonsu ▼ 64' 6.0
- 22F. Gaißer 6.7
- 17N. Woldmann ▼ 64' 6.6
- 20L. Birkholz 6.9
- 18A. Margraf ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 19H. Lehmann ▲ 64' 6.9
- 25N. Gentile ▲ 64' 6.6
- 4A. Metzner ▲ 79' 6.3
- 14A. Heuschkel ▲ 85' 6.5
- 24L. Kiontke
- 28E. Reske
- 12S. Lehmann
- 1L. Peng 7.0
- 5M. Ulbrich ⇢ 8.0
- 24L. Schmidt ⚽ 7.3
- 23H. Németh 6.9
- 10T. Mahmoud ▼ 83' 6.6
- 13R. Walkling ▼ 71' 6.9
- 22R. Dieckmann 7.0
- 21C. Siems 6.9
- 9S. Weidauer 6.9
- 8A. Arfaoui ▼ 46' 6.3
- 7L. Mühlhaus ▼ 71' 7.5
Dự bị 6
- 6R. Wichmann ▲ 46' 6.5
- 28J. Wirtz ▲ 71' 6.7
- 16E. Pápai ▲ 71' 6.9
- 11M. Sternad ▲ 83' 6.3
- 17A. Dahl ▲ 90'
- 48D. Lemey
Thống kê
00⚑4
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị5
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
365Chuyền bóng418
232Chuyền chính xác293
64%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu27
10Ghi được41
48Thủng lưới44
0.42Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai27