R. Dieckmann
Tiền vệ ·
SV Werder Bremen W
R. Dieckmann, SV Werder Bremen W, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
141Phút
6.80Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (1)
- Chuyền chính xác
- 74%
- Tranh chấp thắng
- 14 / 16
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 24/25 | 24 | 1 | 0 | 6.57 | |
| 23/24 | 19 | 2 | 1 | 6.78 | |
| 22/23 | 21 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 19 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 10 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 14 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 21 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2021 | SV Werder Bremen W từ Twente W | Tự do |
| 1 thg 1, 2021 | Twente W từ Turbine Potsdam W | |
| 1 thg 7, 2018 | Turbine Potsdam W từ MSV Duisburg W | |
| 1 thg 7, 2017 | MSV Duisburg W từ Bayer Leverkusen W | |
| 1 thg 7, 2016 | Bayer Leverkusen W từ Meppen W |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Eredivisie Women2020/2021 | 1 | |
| FIFA U20 Women's World Cup2014 Canada | 1 | |
| DFB Pokal - Women | 1 | |
| Eredivisie Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 17 thg 3, 2024 | 21 thg 4, 2024 | 36 |