SV Werder Bremen W vs Bayer Leverkusen W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 1-1 Bayer Leverkusen W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 6, hòa 2, Bayer Leverkusen W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- 12' Lilla Turányi
- HT0-0
- 46' ▲ I. Daedelow ▼ S. Zdebel
- 48' Juliette Vidal
- 62' 0-1 C. Kehrer
- 65' ▲ L. Schmidt ▼ M. Brandenburg
- 65' ▲ A. Arfaoui ▼ R. Wichmann
- 67' Caroline Kehrer
- 69' ▲ E. Gonzalez ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 70' Juliane Wirtz
- 76' ▲ R. Dieckmann ▼ J. Wirtz
- 76' ▲ E. Pápai ▼ R. Walkling
- 80' ▲ V. Haim ▼ C. Kehrer
- 85' ▲ M. Sternad ▼ H. Németh
- 86' Lara Schmidt
- 90'+2 Ida Daedelow
- 90'+3 ▲ E. Bragstad ▼ K. Kögel
- 90' S. Weidauer · C. Siems 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Peng 6.9
- 14M. Brandenburg ▼ 65' 6.6
- 5M. Ulbrich 7.0
- 23H. Németh ▼ 85' 6.3
- 21C. Siems ⇢ 7.9
- 10T. Mahmoud 7.2
- 28J. Wirtz ▼ 76' 7.3
- 13R. Walkling ▼ 76' 6.7
- 6R. Wichmann ▼ 65' 6.9
- 9S. Weidauer ⚽ 7.3
- 7L. Mühlhaus 7.3
Dự bị 9
- 24L. Schmidt ▲ 65' 6.6
- 8A. Arfaoui ▲ 65' 6.5
- 22R. Dieckmann ▲ 76' 6.5
- 16E. Pápai ▲ 76' 6.6
- 11M. Sternad ▲ 85' 6.5
- 48D. Lemey
- 17A. Dahl
- 37L. Dahms
- 35A. Mahmoud
- 27F. Repohl 6.9
- 5J. Levels 6.6
- 2S. Ostermeier 6.7
- 24L. Turányi 6.6
- 56J. Vidal 7.3
- 11K. Kögel ▼ 90' 7.3
- 6K. Piljić 6.5
- 16S. Zdebel ▼ 46' 6.6
- 18K. Vilhjálmsdóttir ▼ 69' 6.3
- 9C. Kehrer ⚽ ▼ 80' 7.7
- 7C. Kramer 7.3
Dự bị 9
- 30I. Daedelow ▲ 46' 6.3
- 20E. Gonzalez ▲ 69' 6.9
- 13V. Haim ▲ 80' 6.3
- 4E. Bragstad ▲ 90'
- 28Shen Menglu
- 17J. Jorde
- 23D. Boboy
- 12J. Mickenhagen
- 34A. Moll
Thống kê
02⚑2
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm10
3Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
439Chuyền bóng297
325Chuyền chính xác186
74%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu25
41Ghi được42
44Thủng lưới23
1.52Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai24