Bayer Leverkusen W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 2-3 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 2, hòa 2, SV Werder Bremen W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 22
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 21' Michaela Brandenburg
- 42' 0-1 S. Weidauer
- HT0-1
- 46' ▲ S. Skinnes Hansen ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 46' ▲ N. Karczewska ▼ E. González
- 46' ▲ C. Hahn ▼ J. Wirtz
- 51' 0-2 M. Brandenburg · T. Mahmoud
- 55' Rieke Dieckmann
- 56' K. Kögel 1-2
- 58' 1-3 M. Ulbrich11m
- 61' ▲ S. Matysik ▼ C. Siems
- 67' Kristin Kögel
- 67' ▲ M. Sternad ▼ R. Dieckmann
- 74' Loreen Bender
- 75' Lilla Turányi
- 78' ▲ P. Bartz ▼ L. Bender
- 81' ▲ M. Kunkel ▼ T. Mahmoud
- 82' ▲ J. Jorde ▼ S. Zdebel
- 85' Nikola Karczewska
- 86' J. Jorde · K. Kögel 2-3
- 88' ▲ J. Sehan ▼ R. Wichmann
- FT2-3
Đội hình
- 27F. Repohl 6.3
- 13C. Siems ▼ 61' 6.0
- 14E. Bragstad 6.3
- 24L. Turányi 6.7
- 19L. Bender ▼ 78' 6.9
- 16S. Zdebel ▼ 82' 6.2
- 6E. Senß 7.3
- 5J. Levels 6.9
- 18K. Vilhjálmsdóttir ▼ 46' 6.2
- 20E. González ▼ 46' 6.6
- 11K. Kögel ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 10S. Skinnes Hansen ▲ 46' 6.6
- 9N. Karczewska ▲ 46' 6.9
- 4S. Matysik ▲ 61' 6.6
- 8P. Bartz ▲ 78' 6.7
- 17J. Jorde ⚽ ▲ 82' 7.7
- 7C. Johansen
- 2S. Ostermeier
- 34A. Moll
- 26C. Fröhlich
- 1L. Peng 7.7
- 14M. Brandenburg ⚽ 6.9
- 5M. Ulbrich ⚽ 7.5
- 23H. Németh 6.9
- 27N. Lührßen 7.0
- 19S. Matheis 6.2
- 28J. Wirtz ▼ 46' 6.9
- 22R. Dieckmann ▼ 67' 6.7
- 6R. Wichmann ▼ 88' 7.2
- 10T. Mahmoud ⇢ ▼ 81' 7.0
- 9S. Weidauer ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 21C. Hahn ▲ 46' 7.2
- 11M. Sternad ▲ 67' 6.2
- 29M. Kunkel ▲ 81' 6.9
- 15J. Sehan ▲ 88' 6.6
- 20C. Meyer
- 32G. Pettersen
- 16E. Bernhardt
- 8M. Weiß
- 3M. Janzen
Thống kê
04⚑5
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
6Trúng đích7
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
326Chuyền bóng395
235Chuyền chính xác298
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
42Ghi được37
27Thủng lưới36
1.68Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23