Nürnberg W vs MSV Duisburg W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 2-1 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 5, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 22
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- LLLLL MSV Duisburg W
- 41' M. Dešić · A. Mailbeck 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Brunmair ▼ A. Mailbeck
- 46' ▲ J. Radosavljević ▼ M. Günster
- 46' ▲ J. Prvulović ▼ A. Halverkamps
- 46' ▲ N. Muth ▼ A. Hess
- 52' Natalie Rose Muth
- 56' Jelena Prvulovic
- 64' ▲ V. Haim ▼ N. Bauereisen
- 68' Taryn Ries
- 73' ▲ L. Schmidt ▼ S. Magnúsdóttir
- 73' ▲ R. Salfelder ▼ A. Thöle
- 74' ▲ S. Tölzel ▼ L. Paulick
- 77' ▲ S. Freutel ▼ I. Sigurðardóttir
- 77' ▲ L. Josten ▼ M. Cin
- 81' L. Schmidt · J. May 2-0
- 86' Jessica May
- 90'+2 2-1 T. Ries · P. Flach
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Paulick ▼ 74' 6.9
- 28M. Steck 6.9
- 4L. Guttenberger 6.9
- 6J. May ⇢ 7.5
- 12A. Thöle ▼ 73' 6.9
- 18F. Mai 6.9
- 37S. Magnúsdóttir ▼ 73' 6.3
- 5A. Mailbeck ⇢ ▼ 46' 6.9
- 7M. Scholz 6.6
- 30M. Dešić ⚽ 8.5
- 23N. Bauereisen ▼ 64' 7.3
Dự bị 9
- 17L. Brunmair ▲ 46' 6.3
- 19V. Haim ▲ 64' 6.2
- 27L. Schmidt ⚽ ▲ 73' 7.3
- 15R. Salfelder ▲ 73' 6.7
- 21S. Tölzel ▲ 74' 6.5
- 10W. Kaczor
- 16A. Führlein
- 3M. Lindner
- 24N. Lein
- 1E. Mahmutovic 7.3
- 25I. Sigurðardóttir ▼ 77' 6.5
- 8V. Fürst 6.7
- 3H. Thomas 6.5
- 19A. Halverkamps ▼ 46' 7.2
- 10M. Günster ▼ 46' 6.9
- 20A. Hess ▼ 46' 6.9
- 5P. Flach ⇢ 7.7
- 7M. Cin ▼ 77' 7.2
- 9T. Ries ⚽ 7.5
- 4K. Bathmann 7.5
Dự bị 9
- 6J. Radosavljević ▲ 46' 7.0
- 18J. Prvulović ▲ 46' 7.2
- 13N. Muth ▲ 46' 6.5
- 21S. Freutel ▲ 77' 6.3
- 24L. Josten ▲ 77' 6.7
- 17Y. Zielinski
- 30G. Ebels
- 22J. Frehse
- 2J. Rosa
Thống kê
01⚑6
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
5Trúng đích1
9Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
354Chuyền bóng342
247Chuyền chính xác249
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu25
16Ghi được25
62Thủng lưới69
0.7Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai19