MSV Duisburg W vs Nürnberg W
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 1-2 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 28 tháng 1, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- LLLLL MSV Duisburg W
- LLDDL Nürnberg W
- 1' 0-1 M. Dešić · F. Mai
- 3' 0-2 V. Haim · M. Dešić
- 11' Amira Arfaoui
- HT0-2
- 46' ▲ A. Emmerling ▼ J. Prvulović
- 46' ▲ J. Radosavljević ▼ V. Fürst
- 46' ▲ D. Leskinen ▼ R. Salfelder
- 54' A. Emmerling · L. Josten 1-2
- 57' ▲ S. Jerabek ▼ T. Ries
- 61' Medina Dešić
- 66' ▲ A. Mailbeck ▼ A. Arfaoui
- 66' ▲ N. Bauereisen ▼ M. Dešić
- 80' ▲ N. Burkard ▼ D. Leskinen
- 81' Nadja Burkard
- 86' Antonia-Johanna Halverkamps
- 86' Jessica May
- 88' Meret Günster
- 90'+3 Amelie Thöle
- 90' ▲ E. Kusch ▼ V. Haim
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Mahmutovic 6.6
- 21S. Freutel 6.6
- 3H. Thomas 6.5
- 25I. Sigurðardóttir 6.5
- 5P. Flach 7.0
- 8V. Fürst ▼ 46' 6.3
- 10M. Günster 7.0
- 19A. Halverkamps 6.5
- 24L. Josten ⇢ 7.3
- 18J. Prvulović ▼ 46' 6.2
- 9T. Ries ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 11A. Emmerling ⚽ ▲ 46' 7.7
- 6J. Radosavljević ▲ 46' 6.6
- 16S. Jerabek ▲ 57' 6.7
- 22J. Frehse
- 4K. Bathmann
- 2J. Rosa
- 30G. Ebels
- 7M. Cin
- 17Y. Zielinski
- 25K. Krammer 6.6
- 15R. Salfelder ▼ 46' 6.5
- 28M. Steck 6.9
- 27L. Schmidt 7.2
- 6J. May 6.6
- 12A. Thöle 7.0
- 18F. Mai ⇢ 7.2
- 37S. Magnúsdóttir 6.2
- 74A. Arfaoui ▼ 66' 6.3
- 30M. Dešić ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
- 19V. Haim ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 6
- 32D. Leskinen ▲ 46' 6.3
- 5A. Mailbeck ▲ 66' 6.9
- 23N. Bauereisen ▲ 66' 6.9
- 22N. Burkard ▲ 80' 6.7
- 9E. Kusch ▲ 90'
- 21S. Tölzel
Thống kê
02⚑5
⚑350
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị3
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
325Chuyền bóng407
226Chuyền chính xác306
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu23
25Ghi được16
69Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận0.7
2Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai8