RB Leipzig W vs MSV Duisburg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 3-0 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 24 tháng 3, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- LLLLL MSV Duisburg W
- 41' Ena Mahmutovic
- 42' J. Hipp11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Brecht ▼ G. Rackow
- 46' ▲ K. Bathmann ▼ N. Muth
- 46' ▲ J. Prvulović ▼ S. Freutel
- 58' Julia Pollak
- 62' L. Andrade · M. Larsson 2-0
- 64' ▲ S. Durkin ▼ Y. Zielinski
- 66' Michela Croatto
- 66' ▲ M. Werner ▼ L. Andrade
- 69' J. Hipp 3-0
- 73' ▲ L. Josten ▼ A. Hess
- 80' ▲ N. Räcke ▼ M. Croatto
- 90' ▲ J. Magerl ▼ V. Krug
- 90' ▲ K. Janež ▼ M. Larsson
- FT3-0
Đội hình
- 12E. Herzog 7.9
- 27M. Müller 6.6
- 20V. Krug ▼ 90' 7.0
- 29J. Pollak 7.2
- 16M. Croatto ▼ 80' 7.2
- 26L. Graf 7.0
- 17L. Andrade ⚽ ▼ 66' 7.2
- 19J. Hipp ⚽2 8.6
- 8G. Rackow ▼ 46' 6.3
- 10V. Fudalla 7.7
- 14M. Larsson ⇢ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 11B. Brecht ▲ 46' 6.9
- 32M. Werner ▲ 66' 6.5
- 4N. Räcke ▲ 80' 7.0
- 15J. Magerl ▲ 90'
- 7K. Janež ▲ 90'
- 1G. Schüller
- 34R. Grunenberg
- 1E. Mahmutovic 6.9
- 8V. Fürst 6.7
- 25I. Sigurðardóttir 6.6
- 3H. Thomas 6.2
- 5P. Flach 6.9
- 13N. Muth ▼ 46' 6.3
- 20A. Hess ▼ 73' 6.9
- 21S. Freutel ▼ 46' 6.3
- 7M. Cin 7.5
- 17Y. Zielinski ▼ 64' 6.3
- 9T. Ries 6.6
Dự bị 8
- 4K. Bathmann ▲ 46' 6.2
- 18J. Prvulović ▲ 46' 6.9
- 16S. Durkin ▲ 64' 7.3
- 24L. Josten ▲ 73' 6.9
- 30G. Ebels
- 6J. Radosavljević
- 22J. Frehse
- 2J. Rosa
Thống kê
02⚑6
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm15
8Trúng đích5
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn8
6Phạt góc2
4Việt vị8
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
444Chuyền bóng398
333Chuyền chính xác286
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
33Ghi được25
44Thủng lưới69
1.38Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai19